Trang nhà LƯƠNG Y PHAN CÔNG TUẤN

Sinh phần anh cất nơi đây

Lan man y dược, cỏ cây quê nhà

Cám ơn người đã ghé qua !

GÓP Ý DỰ THẢO CHIẾN LƯỢC QUỐC GIA PHÁT TRIỂN NỀN Y HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2045

16/08/2026

BÁO CÁO GÓP Ý DỰ THẢO CHIẾN LƯỢC QUỐC GIA PHÁT TRIỂN NỀN Y HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2045

ChatGPT vẽ tui giống linh mục ghê hè !

PHẦN I. NHẬN XÉT CHUNG

  1. Sự cần thiết ban hành Chiến lược

Dự thảo “Chiến lược quốc gia phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” là một văn kiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, được xây dựng trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đang triển khai nhiều chủ trương lớn về chăm sóc sức khỏe nhân dân, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh và phát huy giá trị văn hóa dân tộc.

Việc ban hành Chiến lược không chỉ nhằm định hướng phát triển lĩnh vực y học cổ truyền trong hệ thống y tế, mà còn tạo nền tảng để khai thác hiệu quả các giá trị của y học cổ truyền trên các phương diện khoa học, kinh tế, văn hóa và hợp tác quốc tế; góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững đất nước trong giai đoạn mới.

Đặc biệt, trong bối cảnh xu hướng y học tích hợp (Integrative Medicine), y học cá thể hóa, chăm sóc sức khỏe chủ động và kinh tế sức khỏe đang phát triển mạnh trên thế giới, việc xây dựng một chiến lược quốc gia có tầm nhìn dài hạn đối với y học cổ truyền Việt Nam là hết sức cần thiết và phù hợp với yêu cầu thực tiễn.

  1. Đánh giá chung về Dự thảo

Qua nghiên cứu Dự thảo Chiến lược và Phụ lục Danh mục nhiệm vụ trọng tâm, có thể nhận thấy Ban soạn thảo đã đầu tư công phu, xây dựng một văn bản có bố cục logic, nội dung toàn diện và định hướng phát triển khá rõ nét.

Dự thảo đã tiếp cận y học cổ truyền dưới góc nhìn rộng hơn so với các giai đoạn trước, không chỉ giới hạn trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh mà còn mở rộng sang các lĩnh vực phát triển dược liệu, nghiên cứu khoa học, chuyển đổi số, bảo tồn tri thức truyền thống, phát triển nguồn nhân lực, xây dựng thương hiệu quốc gia và hội nhập quốc tế. Đây là bước chuyển đáng ghi nhận, thể hiện tư duy phát triển toàn diện và phù hợp với xu thế hiện nay.

Đặc biệt, việc xác định bảy nhóm nhiệm vụ trọng tâm cùng hệ thống các đề án, chương trình và nhiệm vụ cụ thể đã tạo cơ sở thuận lợi cho việc tổ chức thực hiện sau khi Chiến lược được ban hành.

  1. Một số nhận xét tích cực

Dự thảo có nhiều điểm mới nổi bật, trong đó có thể ghi nhận một số nội dung sau:

Thứ nhất, tư duy phát triển đã có bước chuyển từ quản lý riêng lẻ từng lĩnh vực sang phát triển đồng bộ hệ sinh thái y học cổ truyền, bao gồm khám chữa bệnh, dược liệu, nghiên cứu khoa học, đào tạo, bảo tồn di sản và phát triển thị trường.

Thứ hai, Chiến lược đã bước đầu tiếp cận các xu hướng mới như chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, hệ sinh thái dữ liệu, nghiên cứu bằng chứng khoa học, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế.

Thứ ba, Dự thảo đã dành một nhóm nhiệm vụ riêng về bảo tồn, kế thừa và phát huy giá trị y học, giá trị văn hóa của y học cổ truyền Việt Nam. Đây là một điểm mới quan trọng, thể hiện sự quan tâm đến việc gìn giữ và phát huy các giá trị truyền thống bên cạnh mục tiêu hiện đại hóa.

Thứ tư, việc đưa nội dung phát triển công nghiệp dược liệu trở thành một nhóm nhiệm vụ độc lập cho thấy nhận thức đúng đắn về vai trò của dược liệu như một ngành kinh tế có tiềm năng lớn, góp phần phát triển kinh tế xanh, kinh tế sinh học và nâng cao giá trị tài nguyên bản địa.

  1. Một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện

Bên cạnh những ưu điểm nêu trên, chúng tôi cho rằng Dự thảo vẫn còn một số nội dung cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung để Chiến lược thực sự trở thành văn kiện có tầm vóc quốc gia và có khả năng định hướng phát triển lâu dài.

Thứ nhất, Dự thảo đã trình bày đầy đủ các mục tiêu và nhiệm vụ phát triển, nhưng chưa làm nổi bật bản sắc riêng của nền y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Chiến lược cần xác định rõ hơn mô hình phát triển mà Việt Nam hướng tới, cũng như những giá trị cốt lõi tạo nên vị thế riêng của y học cổ truyền Việt Nam so với các nền y học truyền thống khác.

Thứ hai, Dự thảo còn thiên về phát triển ngành y tế theo nghĩa hẹp, trong khi chưa khai thác đầy đủ vai trò của y học cổ truyền như một nguồn lực văn hóa, một tài sản tri thức, một ngành kinh tế xanh và một thành tố của sức mạnh mềm quốc gia.

Thứ ba, nhiều nhiệm vụ mới dừng ở yêu cầu điều tra, thống kê, bảo tồn hoặc xây dựng đề án, trong khi chưa chú trọng đầy đủ đến cơ chế chuyển hóa các giá trị truyền thống thành nguồn lực phát triển, sản phẩm khoa học, dịch vụ y tế, sản phẩm văn hóa và các ngành công nghiệp sáng tạo.

Thứ tư, vai trò của Thuốc Nam, tri thức y học bản địa và hệ thống y tế cơ sở chưa được thể hiện tương xứng với vị trí vốn có trong lịch sử phát triển của y học cổ truyền Việt Nam. Đây là một lợi thế đặc thù của nước ta cần được quan tâm nhiều hơn trong Chiến lược.

  1. Quan điểm góp ý

Trên tinh thần trân trọng những kết quả mà Ban soạn thảo đã đạt được, Báo cáo này tập trung đề xuất một số nội dung nhằm tiếp tục hoàn thiện Dự thảo theo hướng:

  • Khẳng định rõ bản sắc của nền y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Bổ sung các định hướng phát triển mang tầm chiến lược, bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn và đổi mới sáng tạo.
  • Phát huy mạnh mẽ vai trò của Thuốc Nam, tri thức bản địa và y tế cơ sở.
  • Gắn phát triển y học cổ truyền với khoa học công nghệ, chuyển đổi số, công nghiệp dược liệu, kinh tế sức khỏe và phát triển bền vững.
  • Xây dựng y học cổ truyền Việt Nam không chỉ là một bộ phận của hệ thống y tế, mà còn là một nguồn lực quan trọng về văn hóa, khoa học, kinh tế và hợp tác quốc tế, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.

PHẦN II. NHỮNG ĐIỂM NỔI BẬT VÀ GIÁ TRỊ CỦA DỰ THẢO CHIẾN LƯỢC

Qua nghiên cứu Dự thảo “Chiến lược quốc gia phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”, có thể nhận thấy đây là văn kiện được chuẩn bị công phu, có nhiều điểm đổi mới cả về tư duy phát triển, phạm vi điều chỉnh và hệ thống giải pháp. So với nhiều văn bản định hướng trước đây, Dự thảo đã mở rộng đáng kể cách tiếp cận đối với y học cổ truyền, từng bước chuyển từ tư duy phát triển đơn ngành sang xây dựng một hệ sinh thái phát triển toàn diện.

  1. Chuyển từ tư duy phát triển chuyên ngành sang phát triển hệ sinh thái y học cổ truyền

Một trong những điểm nổi bật nhất của Dự thảo là đã mở rộng phạm vi phát triển y học cổ truyền từ hoạt động khám bệnh, chữa bệnh sang nhiều lĩnh vực có mối liên kết hữu cơ, bao gồm phát triển dược liệu, nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực, chuyển đổi số, bảo tồn di sản, phát triển thị trường và hợp tác quốc tế.

Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức mới về vị trí của y học cổ truyền trong hệ thống phát triển quốc gia. Y học cổ truyền không còn được nhìn nhận đơn thuần là một chuyên ngành y tế, mà từng bước được đặt trong mối quan hệ với khoa học công nghệ, công nghiệp dược liệu, văn hóa, kinh tế và hội nhập quốc tế. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành một hệ sinh thái y học cổ truyền có khả năng phát triển bền vững trong dài hạn.

  1. Thể hiện tư duy hiện đại hóa trên nền tảng bảo tồn giá trị truyền thống

Dự thảo đã lựa chọn hướng phát triển theo nguyên tắc kế thừa tinh hoa y học cổ truyền kết hợp với thành tựu của y học hiện đại, đồng thời coi khoa học công nghệ và chuyển đổi số là động lực thúc đẩy quá trình hiện đại hóa.

Các nội dung về nghiên cứu bằng chứng khoa học, đổi mới sáng tạo, trí tuệ nhân tạo, xây dựng nền tảng tri thức số, chuẩn hóa quy trình chuyên môn và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho thấy định hướng phát triển của Chiến lược phù hợp với xu thế phát triển của y học thế giới, đồng thời vẫn bảo đảm mục tiêu gìn giữ các giá trị truyền thống của dân tộc.

Đây là cách tiếp cận cân bằng giữa bảo tồn và đổi mới, góp phần tạo điều kiện để y học cổ truyền phát triển trên cơ sở khoa học, đáp ứng yêu cầu của nền y học hiện đại.

  1. Khẳng định vai trò của công nghiệp dược liệu trong phát triển kinh tế quốc gia

Việc dành riêng một nhóm nhiệm vụ về phát triển công nghiệp dược liệu cho thấy Dự thảo đã có bước chuyển đáng kể về nhận thức. Dược liệu không chỉ được xem là nguyên liệu phục vụ khám bệnh, chữa bệnh mà còn được định hướng phát triển thành một ngành kinh tế chiến lược, gắn với bảo tồn nguồn gen, phát triển vùng nguyên liệu, chế biến sâu, tiêu chuẩn hóa chất lượng và xây dựng thương hiệu quốc gia.

Định hướng này phù hợp với xu thế phát triển kinh tế sinh học, kinh tế xanh và khai thác bền vững tài nguyên bản địa. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để nâng cao giá trị gia tăng của dược liệu Việt Nam, thúc đẩy phát triển các sản phẩm y học cổ truyền có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

  1. Lần đầu tiên đặt bảo tồn tri thức và giá trị văn hóa y học cổ truyền thành một nhóm nhiệm vụ chiến lược

Một điểm rất đáng ghi nhận là Dự thảo đã dành riêng một nhóm nhiệm vụ về bảo tồn, kế thừa và phát huy giá trị y học, giá trị văn hóa của y học cổ truyền Việt Nam.

Việc xác định các nhiệm vụ điều tra, sưu tầm, bảo tồn tri thức, bài thuốc, cây thuốc, phương pháp chữa bệnh, tri thức bản địa, cùng với việc hỗ trợ truyền dạy, tôn vinh lương y và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống đã thể hiện sự thay đổi quan trọng trong tư duy xây dựng chính sách.

Điều này cho thấy y học cổ truyền được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ kỹ thuật y tế mà còn là một bộ phận của di sản văn hóa dân tộc, cần được bảo tồn và phát huy trong tiến trình phát triển đất nước.

  1. Chú trọng xây dựng nền tảng phát triển dài hạn

Bên cạnh các mục tiêu trước mắt, Dự thảo đã dành sự quan tâm đáng kể đến những yếu tố có ý nghĩa nền tảng như phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, chuẩn hóa đào tạo, chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp, nghiên cứu khoa học, xây dựng tiêu chuẩn chuyên môn, bảo hộ sở hữu trí tuệ và tăng cường hợp tác quốc tế.

Đây là những nội dung có ý nghĩa chiến lược, tạo cơ sở để nâng cao năng lực cạnh tranh của y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và đáp ứng yêu cầu phát triển lâu dài đến năm 2045.

  1. Một số giá trị mới cần tiếp tục phát huy

Từ các nội dung của Dự thảo có thể nhận thấy một số tư duy mới rất đáng được tiếp tục hoàn thiện và phát triển trong quá trình xây dựng Chiến lược, bao gồm:

  • Xem y học cổ truyền là một thành tố quan trọng của hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện.
  • Gắn phát triển y học cổ truyền với phát triển công nghiệp dược liệu và đổi mới sáng tạo.
  • Đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu, đào tạo và khám chữa bệnh.
  • Quan tâm đến bảo tồn tri thức truyền thống và giá trị văn hóa của y học cổ truyền.
  • Từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế trong đào tạo, nghiên cứu và phát triển thị trường.

Những định hướng trên là nền tảng quan trọng để xây dựng một chiến lược phát triển y học cổ truyền có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.

Tuy nhiên, để Chiến lược thực sự trở thành một văn kiện mang tầm quốc gia, có khả năng định vị vị thế của nền y học cổ truyền Việt Nam trong khu vực và trên thế giới, một số nội dung cốt lõi về quan điểm phát triển, bản sắc quốc gia, vai trò của Thuốc Nam, tri thức bản địa, y tế cơ sở, sức mạnh mềm văn hóa và cơ chế phát huy các nguồn lực truyền thống cần tiếp tục được nghiên cứu, bổ sung và hoàn thiện. Đây cũng là những nội dung trọng tâm được đề cập trong các phần tiếp theo của Báo cáo.

PHẦN III. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VỀ QUAN ĐIỂM PHÁT TRIỂN VÀ TẦM NHÌN CHIẾN LƯỢC

  1. Cần định vị rõ bản sắc của nền Y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Dự thảo Chiến lược đã xác định nhiều mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp phát triển y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Tuy nhiên, xét ở góc độ chiến lược quốc gia, vẫn còn thiếu một nội dung có ý nghĩa nền tảng: định vị bản sắc và mô hình phát triển của nền Y học cổ truyền Việt Nam.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều quốc gia châu Á đã xây dựng thành công hình ảnh đặc trưng của nền y học truyền thống như Y học cổ truyền Trung Quốc (Traditional Chinese Medicine), Kampo của Nhật Bản, Y học Hàn Quốc (Korean Medicine) hay Ayurveda của Ấn Độ. Vì vậy, Chiến lược của Việt Nam cũng cần xác định rõ những giá trị cốt lõi tạo nên bản sắc riêng của nền Y học cổ truyền Việt Nam, làm cơ sở cho phát triển khoa học, đào tạo, hợp tác quốc tế và xây dựng thương hiệu quốc gia.

Kiến nghị Ban soạn thảo bổ sung một quan điểm định hướng theo hướng:

Phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam mang đậm bản sắc dân tộc, kế thừa tri thức y học truyền thống của người Việt, tiếp thu tinh hoa y học phương Đông, kết hợp với thành tựu của khoa học hiện đại, trở thành một mô hình y học tích hợp tiên tiến, góp phần chăm sóc sức khỏe nhân dân và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.

  1. Khẳng định Y học cổ truyền là nguồn lực chiến lược của quốc gia

Trong Dự thảo, y học cổ truyền chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ một lĩnh vực chuyên môn của ngành y tế. Tuy nhiên, trên thực tế, y học cổ truyền còn đồng thời là:

  • một kho tàng tri thức bản địa được tích lũy qua nhiều thế hệ;
  • một bộ phận của di sản văn hóa dân tộc;
  • một nguồn tài nguyên sinh học quý giá;
  • nền tảng của công nghiệp dược liệu và kinh tế sinh học;
  • một lĩnh vực có tiềm năng phát triển du lịch sức khỏe;
  • một thành tố quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia.

Việc mở rộng cách tiếp cận này không làm thay đổi mục tiêu của Chiến lược mà giúp nâng cao vị thế của y học cổ truyền trong chiến lược phát triển đất nước.

Đề nghị nghiên cứu bổ sung quan điểm:

Y học cổ truyền Việt Nam là tài sản văn hóa, khoa học và sinh học đặc biệt của quốc gia; được bảo tồn, phát huy và phát triển như một nguồn lực quan trọng phục vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân, phát triển kinh tế xanh, bảo vệ đa dạng sinh học, quảng bá văn hóa và tăng cường hợp tác quốc tế.

  1. Đề cao vai trò của Thuốc Nam và tri thức bản địa

Một trong những đặc trưng của y học cổ truyền Việt Nam là sự hình thành và phát triển trên nền tảng điều kiện tự nhiên, hệ thực vật bản địa và kinh nghiệm chữa bệnh của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.

Trong Dự thảo, định hướng phát triển dược liệu được đề cập khá toàn diện. Tuy nhiên, vai trò của Thuốc Nam với tư cách là hệ thống tri thức bản địa gắn với y tế cơ sở, chăm sóc sức khỏe ban đầu và điều kiện sinh thái của từng vùng miền chưa được thể hiện rõ.

Đề nghị Chiến lược bổ sung định hướng:

  • ưu tiên bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu bản địa;
  • chuẩn hóa và phát triển hệ thống Thuốc Nam Việt Nam;
  • xây dựng cơ chế đặc thù để sử dụng Thuốc Nam tại tuyến y tế cơ sở trên cơ sở bảo đảm chất lượng, an toàn và hiệu quả;
  • gắn phát triển Thuốc Nam với bảo tồn tri thức bản địa và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng.

Đây không chỉ là vấn đề chuyên môn mà còn là giải pháp giữ gìn bản sắc của nền y học cổ truyền Việt Nam trong tiến trình hiện đại hóa.

  1. Phát triển trên nền tảng ba trụ cột

Để bảo đảm tính bền vững và khả năng hội nhập, Chiến lược nên xác định rõ các trụ cột phát triển của nền y học cổ truyền Việt Nam.

Đề nghị nghiên cứu xác lập ba trụ cột chiến lược gồm:

Tri thức Việt Nam: bảo tồn, kế thừa và phát triển các giá trị của danh y, sách cổ, bài thuốc, tri thức dân gian, tri thức bản địa và kinh nghiệm lâm sàng.

Dược liệu Việt Nam: bảo tồn nguồn gen, phát triển vùng nguyên liệu, chuẩn hóa chất lượng, chế biến sâu, phát triển công nghiệp dược liệu và xây dựng thương hiệu quốc gia.

Công nghệ Việt Nam: ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học và công nghệ chế biến hiện đại nhằm nâng cao giá trị của y học cổ truyền.

Ba trụ cột này có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau, tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện của nền y học cổ truyền trong dài hạn.

  1. Chuyển từ bảo tồn sang phát huy giá trị

Dự thảo đã dành nhiều nội dung cho công tác điều tra, thống kê, bảo tồn và kế thừa. Đây là những nhiệm vụ cần thiết.

Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới, cần chuyển mạnh từ tư duy bảo tồn di sản sang phát huy giá trị của di sản.

Điều này đòi hỏi các tri thức y học cổ truyền sau khi được bảo tồn phải tiếp tục được nghiên cứu, chuẩn hóa, số hóa, ứng dụng trong khám bệnh, chữa bệnh, đào tạo, nghiên cứu khoa học, phát triển sản phẩm, du lịch sức khỏe và các ngành công nghiệp văn hóa.

Bảo tồn chỉ thực sự bền vững khi di sản tiếp tục được sử dụng, sáng tạo và tạo ra giá trị mới cho xã hội.

  1. Hướng tới xây dựng thương hiệu quốc gia về Y học cổ truyền Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, thương hiệu quốc gia không chỉ được xây dựng bằng sản phẩm mà còn bằng giá trị văn hóa và tri thức.

Đề nghị Chiến lược xác định mục tiêu dài hạn là từng bước xây dựng Thương hiệu quốc gia về Y học cổ truyền Việt Nam, dựa trên các giá trị đặc trưng như:

  • nguồn dược liệu phong phú và đa dạng sinh học;
  • hệ thống Thuốc Nam và tri thức bản địa;
  • truyền thống của các danh y Việt Nam;
  • sự kết hợp giữa y học cổ truyền và khoa học hiện đại;
  • chất lượng dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe.

Thương hiệu này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các sản phẩm, dịch vụ y học cổ truyền Việt Nam trên thị trường quốc tế, đồng thời quảng bá hình ảnh đất nước và văn hóa Việt Nam.

  1. Tầm nhìn đến năm 2045

Để tạo định hướng xuyên suốt cho toàn bộ Chiến lược, đề nghị nghiên cứu bổ sung tầm nhìn như sau:

Đến năm 2045, nền Y học cổ truyền Việt Nam phát triển toàn diện, hiện đại, mang đậm bản sắc dân tộc; trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống y tế quốc gia, đồng thời là nguồn lực chiến lược về văn hóa, khoa học, kinh tế và hợp tác quốc tế; góp phần đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm có uy tín của khu vực về nghiên cứu, đào tạo, ứng dụng và phát triển y học cổ truyền.

PHẦN IV. GÓP Ý ĐỐI VỚI CÁC NHÓM NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM CỦA DỰ THẢO

I. Nhóm nhiệm vụ 1. Nâng cao chất lượng dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền

1. Đánh giá

Dự thảo đã xác định khá đầy đủ các nhiệm vụ về hoàn thiện mạng lưới khám chữa bệnh, nâng cao chất lượng chuyên môn, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, tăng cường kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ của người dân.

Đây là nhóm nhiệm vụ giữ vai trò trung tâm của toàn bộ Chiến lược.

2. Một số vấn đề cần bổ sung

Mặc dù nội dung khá toàn diện, nhưng định hướng vẫn chủ yếu tập trung vào hệ thống bệnh viện.

Trong khi đó, theo tinh thần Nghị quyết số 20-NQ/TW về tăng cường chăm sóc sức khỏe nhân dân và xu hướng phát triển hệ thống y tế hiện nay, cần coi y tế cơ sở là nền tảng của chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Đề nghị bổ sung định hướng:

  • phát triển mô hình chăm sóc sức khỏe bằng y học cổ truyền tại cộng đồng;
  • tăng cường vai trò của trạm y tế xã trong sử dụng Thuốc Nam;
  • phát triển các mô hình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi bằng y học cổ truyền;
  • đẩy mạnh chăm sóc sức khỏe dự phòng và phục hồi chức năng.

3. Kiến nghị bổ sung

Nghiên cứu xây dựng Đề án phát triển Thuốc Nam trong y tế cơ sở, trong đó hoàn thiện cơ chế sử dụng nguồn dược liệu tại chỗ theo quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa, bảo đảm chất lượng và an toàn, phù hợp với điều kiện từng vùng sinh thái.

Đây sẽ là giải pháp quan trọng nhằm phát huy tri thức bản địa, nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe ban đầu và giảm chi phí điều trị.

II. Nhóm nhiệm vụ 2. Phát triển công nghiệp dược liệu và thuốc cổ truyền

1. Đánh giá

Đây là một trong những nhóm nhiệm vụ có tầm nhìn mới, thể hiện tư duy phát triển kinh tế dược liệu gắn với bảo tồn nguồn gen, phát triển vùng nguyên liệu, chế biến sâu và xây dựng chuỗi giá trị.

Việc xác định dược liệu là ngành kinh tế có tiềm năng lớn là hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển kinh tế sinh học và kinh tế xanh.

2. Một số vấn đề cần bổ sung

Khái niệm “dược liệu” trong Dự thảo chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ nguyên liệu phục vụ sản xuất và thương mại.

Trong khi đó, Thuốc Nam không chỉ là nguồn dược liệu mà còn là hệ thống tri thức y học bản địa gắn với điều kiện sinh thái, tập quán sử dụng và mô hình chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.

Vì vậy, cần có chính sách riêng để phát triển Thuốc Nam song hành với phát triển công nghiệp dược liệu.

3. Kiến nghị

Đề nghị bổ sung định hướng:

  • ưu tiên phát triển dược liệu bản địa có giá trị đặc hữu;
  • xây dựng Danh mục Thuốc Nam chủ lực theo vùng sinh thái;
  • phát triển các sản phẩm Thuốc Nam đạt tiêu chuẩn chất lượng phục vụ y tế cơ sở và xuất khẩu;
  • xây dựng cơ chế đặc thù đối với nguồn dược liệu cộng đồng, tránh áp dụng máy móc các yêu cầu thương mại đối với hoạt động sử dụng tại chỗ trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập.

III. Nhóm nhiệm vụ 3. Phát triển nguồn nhân lực

1. Đánh giá

Dự thảo đã quan tâm đến đào tạo, chuẩn hóa trình độ chuyên môn và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ y học cổ truyền.

Đây là yếu tố quyết định chất lượng phát triển lâu dài.

2. Một số vấn đề cần bổ sung

Nguồn nhân lực y học cổ truyền không chỉ bao gồm đội ngũ bác sĩ và dược sĩ, mà còn có các lương y, người nắm giữ bài thuốc gia truyền, nghệ nhân bào chế, người lưu giữ tri thức dân gian và đội ngũ nghiên cứu liên ngành.

Đề nghị mở rộng phạm vi phát triển nguồn nhân lực theo hướng liên thông giữa hệ thống đào tạo chính quy và hệ thống tri thức truyền thống.

3. Kiến nghị

  • Xây dựng Chương trình quốc gia về truyền nghề y học cổ truyền.
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia, danh y và lương y trên phạm vi toàn quốc.
  • Khuyến khích đào tạo liên ngành giữa y học cổ truyền với công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, kinh tế y tế và quản trị đổi mới sáng tạo.

IV. Nhóm nhiệm vụ 4. Khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo

1. Đánh giá

Đây là nhóm nhiệm vụ thể hiện rõ tư duy đổi mới của Dự thảo, phù hợp với định hướng phát triển khoa học công nghệ và chuyển đổi số quốc gia.

Việc đưa trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số vào Chiến lược là bước tiến quan trọng, tạo tiền đề hiện đại hóa nền y học cổ truyền.

2. Một số vấn đề cần bổ sung

Các nhiệm vụ hiện nay vẫn tập trung vào ứng dụng công nghệ trong quản lý và nghiên cứu, nhưng chưa xác định rõ dữ liệu là hạ tầng chiến lược của nền y học cổ truyền.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh, dữ liệu sẽ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia.

3. Kiến nghị

Đề nghị bổ sung các nhiệm vụ sau:

  • Xây dựng Ngân hàng dữ liệu quốc gia về y học cổ truyền, tích hợp dữ liệu về dược liệu, bài thuốc, bệnh án, kết quả nghiên cứu, tri thức bản địa và di sản y học.
  • Xây dựng Nền tảng trí tuệ nhân tạo quốc gia về y học cổ truyền, phục vụ nghiên cứu, đào tạo, hỗ trợ chẩn đoán, nhận diện dược liệu, chuẩn hóa bài thuốc và khai thác tri thức.
  • Phát triển hệ thống bản đồ số dược liệu và bản đồ số tri thức y học cổ truyền Việt Nam.
  • Hình thành cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở đào tạo, bệnh viện, viện nghiên cứu và địa phương, bảo đảm an toàn dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ.

Việc đầu tư đồng bộ cho hạ tầng dữ liệu sẽ tạo nền tảng để y học cổ truyền Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, dựa trên bằng chứng khoa học và đổi mới sáng tạo.

V. Nhóm nhiệm vụ 5. Hoàn thiện cơ chế, chính sách và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước

1. Đánh giá

Dự thảo đã xác định tương đối đầy đủ các nhiệm vụ về hoàn thiện hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn, cơ chế quản lý và tổ chức thực hiện. Đây là điều kiện tiên quyết để bảo đảm Chiến lược được triển khai thống nhất và hiệu quả.

2. Kiến nghị bổ sung

Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định chuyên ngành, đề nghị nghiên cứu xây dựng các cơ chế đặc thù đối với những lĩnh vực mang tính đặc trưng của y học cổ truyền Việt Nam, bao gồm:

  • Cơ chế sử dụng Thuốc Nam tại tuyến y tế cơ sở.
  • Cơ chế quản lý và khai thác tri thức bản địa gắn với chia sẻ lợi ích cho cộng đồng.
  • Cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ đối với bài thuốc gia truyền và tri thức y học truyền thống.
  • Cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghiệp dược liệu, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dịch vụ y học cổ truyền.

Đồng thời, cần nghiên cứu, rà soát và hoàn thiện các quy định liên quan đến đấu thầu, mua sắm, kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc đối với dược liệu sử dụng tại chỗ trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, bảo đảm vừa đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước vừa phát huy được lợi thế của Thuốc Nam và nguồn dược liệu bản địa.

VI. Nhóm nhiệm vụ 6. Bảo tồn, kế thừa và phát huy giá trị y học, giá trị văn hóa của y học cổ truyền Việt Nam

1. Đánh giá chung

Đây là một trong những nội dung mới và có ý nghĩa nhất của Dự thảo.

Lần đầu tiên, công tác bảo tồn tri thức, tôn vinh danh y, lương y, bài thuốc, cây thuốc và giá trị văn hóa của y học cổ truyền được xác định thành một nhóm nhiệm vụ độc lập. Điều này thể hiện nhận thức đúng đắn về vai trò của y học cổ truyền không chỉ là một lĩnh vực chuyên môn mà còn là một bộ phận quan trọng của di sản văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên, xét dưới góc độ phát triển chiến lược, các nhiệm vụ hiện nay vẫn thiên về bảo tồn tư liệu và bảo tồn hiện trạng, trong khi chưa hình thành được cơ chế phát huy giá trị, chuyển hóa tri thức thành nguồn lực phát triển và xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia về y học cổ truyền.

Đây là khoảng trống cần được quan tâm bổ sung.

2. Chuyển từ “bảo tồn di sản” sang “phát huy giá trị di sản”

Trong điều kiện phát triển hiện nay, bảo tồn không nên được hiểu chỉ là lưu giữ tư liệu, bài thuốc hay cây thuốc.

Giá trị của di sản chỉ thực sự được bảo tồn bền vững khi tiếp tục được ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu khoa học, giáo dục, đào tạo, phát triển sản phẩm, du lịch và các ngành công nghiệp văn hóa.

Do đó, đề nghị Chiến lược nhấn mạnh quan điểm:

Bảo tồn để phát triển; phát triển nhằm làm giàu thêm giá trị của di sản y học cổ truyền Việt Nam.

3. Bổ sung Đề án “Ngân hàng Tri thức Y học cổ truyền Việt Nam”

Các nhiệm vụ hiện nay chủ yếu dừng ở điều tra, sưu tầm và lưu giữ.

Đề nghị bổ sung Đề án quốc gia:

“Ngân hàng Tri thức Y học cổ truyền Việt Nam”.

Đề án cần tích hợp:

  • sách Hán Nôm và Quốc ngữ về y học cổ truyền;
  • bài thuốc cổ truyền, bài thuốc gia truyền;
  • cây thuốc và dược liệu bản địa;
  • tri thức y học dân gian của các cộng đồng dân tộc;
  • hồ sơ danh y, lương y;
  • dữ liệu hình ảnh, âm thanh, phim tư liệu và bản đồ phân bố.

Đây sẽ là hạ tầng tri thức phục vụ nghiên cứu, đào tạo, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tương lai.

4. Bảo tồn tri thức sống

Một trong những đặc điểm của y học cổ truyền là nhiều kỹ năng nghề nghiệp được truyền dạy trực tiếp thông qua thực hành.

Nếu chỉ lưu giữ tài liệu mà không ghi nhận tri thức của người thực hành thì nhiều giá trị sẽ bị mai một.

Đề nghị bổ sung nhiệm vụ:

  • ghi hình và số hóa kỹ thuật chẩn trị, bào chế, châm cứu, xoa bóp, dưỡng sinh và các phương pháp điều trị đặc sắc;
  • xây dựng Chương trình quốc gia về truyền nghề giữa các danh y, lương y với thế hệ kế cận;
  • xây dựng cơ sở dữ liệu về các “tri thức sống” của y học cổ truyền.

5. Đề cao vai trò của Thuốc Nam và tri thức bản địa

Đề nghị bổ sung nội dung:

  • điều tra và xây dựng Danh mục Thuốc Nam đặc trưng theo vùng sinh thái;
  • xây dựng cơ sở dữ liệu về tri thức sử dụng cây thuốc của các cộng đồng dân tộc;
  • khuyến khích các địa phương xây dựng Đề án bảo tồn và phát huy tri thức y học cổ truyền đặc trưng của địa phương.

Đây vừa là giải pháp bảo tồn đa dạng văn hóa, vừa tạo nền tảng cho phát triển sản phẩm đặc hữu và du lịch sức khỏe.

6. Xây dựng Không gian văn hóa Y học cổ truyền Việt Nam

Đề nghị nghiên cứu xây dựng Đề án:

“Không gian văn hóa Y học cổ truyền Việt Nam”.

Không gian này có thể bao gồm:

  • bảo tàng;
  • thư viện;
  • vườn thuốc mẫu;
  • trung tâm trải nghiệm;
  • khu trình diễn nghề thuốc;
  • khu giới thiệu ẩm thực dưỡng sinh;
  • khu giáo dục cộng đồng.

Mô hình này sẽ góp phần lan tỏa giá trị của y học cổ truyền đến cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ và khách du lịch.

7. Chuẩn bị hồ sơ di sản văn hóa

Bên cạnh việc xây dựng hồ sơ UNESCO đối với Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh, đề nghị nghiên cứu từng bước xây dựng hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đối với:

  • nghề thuốc Nam;
  • tri thức sử dụng cây thuốc của cộng đồng;
  • nghệ thuật chẩn trị y học cổ truyền;
  • các lễ hội và tập quán văn hóa gắn với dược liệu.

Việc chuẩn bị sớm sẽ tạo nền tảng cho quá trình quảng bá và hội nhập quốc tế trong giai đoạn sau.

8. Xây dựng các chỉ số đánh giá

Đề nghị bổ sung các chỉ số kết quả như:

  • số lượng bài thuốc được số hóa;
  • số lượng danh y, lương y được xây dựng hồ sơ khoa học;
  • số lượng tri thức bản địa được lưu giữ;
  • số lượng địa phương xây dựng cơ sở dữ liệu tri thức y học cổ truyền;
  • số lượng mô hình truyền nghề được triển khai;
  • số lượng sản phẩm văn hóa, giáo dục và du lịch được phát triển từ di sản y học cổ truyền.

Các chỉ số này sẽ phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả của công tác bảo tồn và phát huy giá trị.

VII. Nhóm nhiệm vụ 7. Phát triển thị trường, bảo hộ sở hữu trí tuệ, xây dựng thương hiệu quốc gia và hợp tác quốc tế

1. Đánh giá

Đây là nhóm nhiệm vụ có tầm nhìn hội nhập rõ nét, mở rộng phạm vi phát triển của y học cổ truyền từ thị trường trong nước ra thị trường quốc tế.

Các nội dung về bảo hộ sở hữu trí tuệ, thương hiệu quốc gia, xúc tiến thương mại và du lịch sức khỏe là rất cần thiết.

2. Một số kiến nghị bổ sung

Đề nghị nghiên cứu bổ sung các định hướng:

  • xây dựng Thương hiệu quốc gia “Vietnam Traditional Medicine”, trên cơ sở các giá trị đặc trưng của y học cổ truyền Việt Nam;
  • xây dựng hệ thống nhận diện thống nhất không chỉ cho sản phẩm mà cả dịch vụ, cơ sở đào tạo, bệnh viện, vùng dược liệu và hoạt động quảng bá quốc tế;
  • thúc đẩy hợp tác với WHO, các trung tâm y học truyền thống trong khu vực và các tổ chức quốc tế nhằm chuẩn hóa nghiên cứu, đào tạo và đánh giá hiệu quả điều trị;
  • phát triển các mô hình du lịch sức khỏe gắn với vùng dược liệu, làng nghề thuốc Nam và các trung tâm y học cổ truyền;
  • hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực y học cổ truyền, công nghệ dược liệu và sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc thiên nhiên.

 

PHẦN V. KIẾN NGHỊ BỔ SUNG MỘT SỐ NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM VÀ ĐỀ ÁN QUỐC GIA

I. Sự cần thiết

Qua nghiên cứu Dự thảo Chiến lược và Danh mục nhiệm vụ trọng tâm, có thể nhận thấy hệ thống nhiệm vụ đã bao quát hầu hết các lĩnh vực quan trọng của y học cổ truyền. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu phát triển đến năm 2045 và phù hợp với xu thế khoa học, công nghệ, kinh tế sinh học và hội nhập quốc tế, cần nghiên cứu bổ sung một số đề án có tính nền tảng và liên ngành.

Các đề án này không làm thay đổi cấu trúc của Chiến lược mà nhằm hoàn thiện hệ thống nhiệm vụ, tạo động lực phát triển lâu dài và nâng cao khả năng tổ chức thực hiện.

II. Đề án “Ngân hàng Tri thức Y học cổ truyền Việt Nam”

Đề nghị bổ sung nhiệm vụ:

Xây dựng Đề án Ngân hàng Tri thức Y học cổ truyền Việt Nam.

Mục tiêu

Xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia thống nhất về tri thức y học cổ truyền Việt Nam, phục vụ nghiên cứu khoa học, đào tạo, khám bệnh, chữa bệnh, chuyển đổi số, phát triển trí tuệ nhân tạo và bảo tồn di sản.

Nội dung

  • số hóa thư tịch Hán Nôm và Quốc ngữ;
  • bài thuốc cổ truyền;
  • bài thuốc gia truyền;
  • hồ sơ danh y;
  • tri thức bản địa;
  • dược liệu;
  • bệnh án nghiên cứu;
  • dữ liệu hình ảnh, video, âm thanh.

Đây sẽ là nền tảng dữ liệu chiến lược của quốc gia.

III. Đề án “Phát triển Thuốc Nam trong y tế cơ sở”

Đây là nội dung hiện chưa được thể hiện đầy đủ trong Dự thảo.

Đề nghị bổ sung Đề án:

Phát triển Thuốc Nam trong chăm sóc sức khỏe ban đầu và y tế cơ sở.

Mục tiêu

Khôi phục và phát huy vai trò của Thuốc Nam trong hệ thống y tế cơ sở, góp phần chăm sóc sức khỏe cộng đồng, giảm chi phí khám chữa bệnh, bảo tồn tri thức bản địa và sử dụng hợp lý nguồn dược liệu địa phương.

Một số nhiệm vụ

  • xây dựng danh mục Thuốc Nam theo vùng sinh thái;
  • chuẩn hóa quy trình trồng, thu hái, sơ chế và sử dụng;
  • xây dựng vườn Thuốc Nam tại trạm y tế xã và cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền;
  • hoàn thiện cơ chế sử dụng nguồn dược liệu tại chỗ trên cơ sở bảo đảm chất lượng, an toàn và hiệu quả;
  • xây dựng các mô hình điểm để tổng kết, nhân rộng.

IV. Đề án “Bản đồ số Dược liệu và Tri thức y học cổ truyền Việt Nam”

Đề nghị xây dựng hệ thống bản đồ số tích hợp:

  • vùng phân bố dược liệu;
  • vùng tri thức bản địa;
  • vùng cây thuốc quý;
  • vùng bảo tồn nguồn gen;
  • vùng phát triển công nghiệp dược liệu.

Hệ thống này phục vụ quản lý nhà nước, nghiên cứu khoa học, quy hoạch phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

V. Đề án “Nền tảng số và Trí tuệ nhân tạo quốc gia về Y học cổ truyền”

Đề nghị xây dựng nền tảng số tích hợp phục vụ:

  • hỗ trợ nghiên cứu;
  • đào tạo;
  • nhận dạng dược liệu;
  • khai thác tri thức;
  • chuẩn hóa bài thuốc;
  • hỗ trợ quyết định lâm sàng;
  • dự báo nhu cầu dược liệu.

Việc đầu tư nền tảng này sẽ tạo động lực quan trọng cho quá trình hiện đại hóa y học cổ truyền.

VI. Đề án “Không gian Văn hóa Y học cổ truyền Việt Nam”

Đề nghị xây dựng mô hình tổng hợp gồm:

  • Bảo tàng Y học cổ truyền;
  • thư viện;
  • vườn cây thuốc;
  • khu trình diễn nghề thuốc;
  • không gian dưỡng sinh;
  • khu trải nghiệm văn hóa và giáo dục cộng đồng.

Đây sẽ là điểm kết nối giữa bảo tồn di sản, giáo dục, du lịch và quảng bá hình ảnh đất nước.

VII. Đề án “Du lịch sức khỏe bằng Y học cổ truyền”

Đề nghị xây dựng Đề án quốc gia nhằm phát triển các sản phẩm:

  • nghỉ dưỡng kết hợp điều trị;
  • dưỡng sinh;
  • chăm sóc người cao tuổi;
  • phục hồi chức năng;
  • trải nghiệm dược liệu;
  • làng nghề thuốc Nam;
  • tuyến du lịch y học cổ truyền.

Đây là lĩnh vực có tiềm năng lớn trong bối cảnh già hóa dân số và xu hướng chăm sóc sức khỏe toàn diện.

VIII. Đề án “Thương hiệu quốc gia về Y học cổ truyền Việt Nam”

Đề nghị xây dựng Chương trình quốc gia nhằm:

  • định vị hình ảnh Y học cổ truyền Việt Nam trên trường quốc tế;
  • xây dựng hệ thống nhận diện thống nhất;
  • phát triển thương hiệu cho thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;
  • quảng bá các giá trị của Thuốc Nam, danh y Việt Nam và dược liệu bản địa.

IX. Đề án “Chương trình quốc gia về truyền nghề và phát triển đội ngũ kế cận”

Đề nghị xây dựng cơ chế:

  • ghi nhận danh y, lương y tiêu biểu;
  • hỗ trợ truyền nghề;
  • số hóa tri thức thực hành;
  • đào tạo đội ngũ kế cận;
  • kết nối với các cơ sở đào tạo chính quy.

Đây là giải pháp quan trọng để bảo tồn “tri thức sống” của nền y học cổ truyền.

X. Một số kiến nghị khác

Bên cạnh các đề án nêu trên, đề nghị nghiên cứu:

  • xây dựng Bộ chỉ số phát triển y học cổ truyền Việt Nam;
  • xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về danh y và lương y;
  • phát triển mạng lưới trung tâm đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực y học cổ truyền;
  • xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích đối với tri thức y học truyền thống và nguồn gen dược liệu;
  • tăng cường lồng ghép các mục tiêu của Chiến lược với Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số, Chương trình phát triển kinh tế sinh học và Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa.

Nhận xét chung

Các đề án nêu trên có tính liên kết cao với hệ thống nhiệm vụ của Dự thảo, đồng thời tạo nền tảng để y học cổ truyền Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, hội nhập nhưng vẫn giữ vững bản sắc dân tộc. Việc nghiên cứu, bổ sung các đề án này sẽ góp phần hoàn thiện Chiến lược cả về chiều sâu chuyên môn và tầm nhìn phát triển đến năm 2045.

PHẦN VI. KIẾN NGHỊ SỬA ĐỔI, BỔ SUNG MỘT SỐ NỘI DUNG CỦA DỰ THẢO CHIẾN LƯỢC VÀ PHỤ LỤC DANH MỤC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM

Trên cơ sở nghiên cứu Dự thảo Chiến lược và Phụ lục Danh mục nhiệm vụ trọng tâm, chúng tôi kiến nghị Ban soạn thảo xem xét một số nội dung bổ sung sau đây nhằm hoàn thiện Chiến lược cả về tư duy phát triển, nội dung và cơ chế tổ chức thực hiện.

Nội dung Dự thảo Kiến nghị bổ sung Cơ sở đề xuất Hiệu quả dự kiến
Quan điểm phát triển Bổ sung nội dung định vị bản sắc nền Y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Khẳng định vị thế riêng của Việt Nam so với các nền y học truyền thống khác. Tạo nền tảng cho xây dựng thương hiệu quốc gia và hợp tác quốc tế.
Quan điểm phát triển Xác định Y học cổ truyền là nguồn lực chiến lược về sức khỏe, văn hóa, khoa học, kinh tế và ngoại giao nhân dân. Phù hợp với định hướng phát triển bền vững và phát huy sức mạnh mềm quốc gia. Nâng tầm vị thế của Y học cổ truyền trong chiến lược phát triển đất nước.
Nhóm nhiệm vụ 1 Bổ sung Đề án phát triển Thuốc Nam trong y tế cơ sở. Phát huy lợi thế nguồn dược liệu bản địa và tri thức dân gian. Tăng khả năng tiếp cận dịch vụ, giảm chi phí chăm sóc sức khỏe, củng cố y tế cơ sở.
Nhóm nhiệm vụ 2 Bổ sung chính sách phát triển Thuốc Nam như một hệ thống tri thức bản địa, bên cạnh phát triển công nghiệp dược liệu. Thuốc Nam là nét đặc trưng của Y học cổ truyền Việt Nam. Gìn giữ bản sắc dân tộc và tạo động lực phát triển kinh tế địa phương.
Nhóm nhiệm vụ 3 Mở rộng phạm vi phát triển nguồn nhân lực, bao gồm lương y, nghệ nhân, người nắm giữ tri thức truyền thống. Bảo tồn và phát huy tri thức thực hành. Duy trì tính liên tục của truyền nghề và kế thừa.
Nhóm nhiệm vụ 4 Xây dựng Ngân hàng dữ liệu quốc gia và Nền tảng AI về Y học cổ truyền. Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Hình thành hạ tầng dữ liệu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Nhóm nhiệm vụ 5 Hoàn thiện cơ chế sử dụng Thuốc Nam trong cơ sở y tế công lập; nghiên cứu cơ chế phù hợp đối với nguồn dược liệu tại chỗ. Tháo gỡ vướng mắc về đấu thầu, chứng nhận chất lượng, đồng thời vẫn bảo đảm an toàn và khả năng kiểm soát. Phát huy nguồn lực địa phương, tăng tính khả thi trong triển khai.
Nhóm nhiệm vụ 6 Chuyển mạnh từ bảo tồn sang phát huy giá trị; bổ sung các đề án về Ngân hàng Tri thức, Không gian văn hóa Y học cổ truyền, truyền nghề, số hóa tri thức. Bảo tồn chỉ bền vững khi di sản được tiếp tục ứng dụng và sáng tạo. Gia tăng giá trị văn hóa, khoa học và xã hội của Y học cổ truyền.
Nhóm nhiệm vụ 7 Xây dựng Chương trình Thương hiệu quốc gia về Y học cổ truyền Việt Nam; phát triển du lịch sức khỏe. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Quảng bá hình ảnh Việt Nam, phát triển dịch vụ và xuất khẩu.
Phụ lục nhiệm vụ trọng tâm Bổ sung một số đề án quốc gia: Thuốc Nam trong y tế cơ sở; Ngân hàng Tri thức YHCT; Bản đồ số dược liệu; AI quốc gia; Không gian văn hóa YHCT; Du lịch sức khỏe; Truyền nghề và phát triển đội ngũ kế cận. Hoàn thiện hệ thống nhiệm vụ theo hướng đồng bộ, liên ngành và có tầm nhìn dài hạn. Tăng tính khả thi và khả năng tổ chức thực hiện Chiến lược.

Một số kiến nghị về cơ chế thực hiện

Để bảo đảm Chiến lược được triển khai hiệu quả, đề nghị Ban soạn thảo nghiên cứu bổ sung các giải pháp sau:

  1. Xây dựng Bộ chỉ số theo dõi và đánh giá việc thực hiện Chiến lược trên phạm vi toàn quốc.
  2. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Y tế với các bộ, ngành liên quan như Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tài chính và chính quyền địa phương.
  3. Khuyến khích các địa phương xây dựng Chương trình phát triển y học cổ truyền phù hợp với điều kiện sinh thái, nguồn dược liệu và đặc điểm văn hóa của từng vùng.
  4. Huy động sự tham gia của các hội nghề nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cộng đồng trong quá trình triển khai Chiến lược.
  5. Định kỳ tổ chức sơ kết, tổng kết, đánh giá độc lập và cập nhật Chiến lược trên cơ sở các thành tựu mới của khoa học, công nghệ và thực tiễn phát triển.

PHẦN VII. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Dự thảo “Chiến lược quốc gia phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” là một văn kiện có ý nghĩa chiến lược, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với việc bảo tồn, kế thừa và phát huy các giá trị của nền Y học cổ truyền Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Dự thảo đã được xây dựng công phu, có bố cục hợp lý, mục tiêu rõ ràng, hệ thống nhiệm vụ khá toàn diện và tiếp cận nhiều xu hướng phát triển hiện đại như chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp dược liệu, hội nhập quốc tế và phát triển nguồn nhân lực. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một nền y học cổ truyền hiện đại, khoa học và hội nhập.

Tuy nhiên, để Chiến lược thực sự trở thành văn kiện có tầm nhìn quốc gia đến năm 2045, chúng tôi kiến nghị tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện một số nội dung trọng tâm sau:

  • Định vị rõ bản sắc và mô hình phát triển của nền Y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Khẳng định Y học cổ truyền là nguồn lực chiến lược của quốc gia, đồng thời là tài sản về sức khỏe, văn hóa, khoa học, kinh tế và sinh học.
  • Đề cao vai trò của Thuốc Nam, tri thức bản địa và y tế cơ sở như những yếu tố đặc trưng của Y học cổ truyền Việt Nam.
  • Hoàn thiện cơ chế, chính sách để phát huy hiệu quả nguồn dược liệu tại chỗ, tháo gỡ những khó khăn trong việc sử dụng Thuốc Nam tại các cơ sở y tế công lập, trên nguyên tắc bảo đảm chất lượng, an toàn và khả năng truy xuất.
  • Chuyển mạnh từ tư duy bảo tồn sang phát huy giá trị của di sản y học cổ truyền thông qua nghiên cứu, chuẩn hóa, số hóa, đổi mới sáng tạo và ứng dụng trong thực tiễn.
  • Đẩy mạnh xây dựng hạ tầng dữ liệu, phát triển trí tuệ nhân tạo, hình thành Ngân hàng Tri thức Y học cổ truyền Việt Nam và các nền tảng số phục vụ nghiên cứu, đào tạo, khám bệnh, chữa bệnh.
  • Phát triển thương hiệu quốc gia về Y học cổ truyền Việt Nam gắn với công nghiệp dược liệu, du lịch sức khỏe, hợp tác quốc tế và ngoại giao văn hóa.

Từ những phân tích và kiến nghị nêu trên, chúng tôi cho rằng định hướng xuyên suốt của Chiến lược cần được thể hiện rõ hơn theo tinh thần:

Phát triển nền Y học cổ truyền Việt Nam trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống y tế quốc gia, đồng thời là nguồn lực chiến lược về sức khỏe, văn hóa, khoa học, kinh tế và hợp tác quốc tế; được xây dựng trên nền tảng tri thức truyền thống của dân tộc, nguồn dược liệu Việt Nam, khoa học – công nghệ hiện đại và đổi mới sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân, bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và phát triển bền vững đất nước.

Để hiện thực hóa tầm nhìn đến năm 2045, Chiến lược cần hướng tới bốn giá trị cốt lõi:

  • Giá trị sức khỏe: lấy người dân làm trung tâm, phát triển y học cổ truyền trong toàn bộ chu trình chăm sóc sức khỏe, từ dự phòng, điều trị đến phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Giá trị khoa học: phát triển trên nền tảng nghiên cứu, chuẩn hóa, bằng chứng khoa học, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, kết hợp hài hòa giữa tri thức truyền thống với thành tựu của khoa học hiện đại.
  • Giá trị văn hóa: bảo tồn, kế thừa và phát huy các giá trị của Thuốc Nam, tri thức bản địa, danh y, bài thuốc, cây thuốc và truyền thống nhân văn của nền Y học cổ truyền Việt Nam như một bộ phận quan trọng của bản sắc dân tộc.
  • Giá trị kinh tế: phát triển công nghiệp dược liệu, thuốc cổ truyền, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, dịch vụ y học cổ truyền và du lịch sức khỏe theo hướng xanh, bền vững và có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Cuối cùng, chúng tôi kính đề nghị Ban soạn thảo tiếp tục nghiên cứu, tiếp thu các ý kiến góp ý của các chuyên gia, nhà khoa học, đội ngũ thầy thuốc, các hội nghề nghiệp, doanh nghiệp và cộng đồng để hoàn thiện Chiến lược với tầm nhìn dài hạn, bảo đảm tính khả thi và phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.

Chúng tôi tin tưởng rằng, với sự chuẩn bị nghiêm túc và sự đồng thuận của các cấp, các ngành cùng toàn xã hội, Chiến lược sẽ tạo bước chuyển biến mạnh mẽ, đưa nền Y học cổ truyền Việt Nam phát triển toàn diện, hiện đại, đậm đà bản sắc dân tộc và có vị thế ngày càng cao trong khu vực cũng như trên thế giới.

PHAN CÔNG TUẤN & AI

 

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *