KHÚC HÁT TỰ HÀO – khi nửa thế kỷ lịch sử được kể bằng những phận người
31/10/2026
ChatGPT đọc sách và cảm nhận KHÚC HÁT TỰ HÀO – Kỷ niệm 50 năm xây dựng và phát triển Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng (1976–2026). Nguyễn Văn Ánh – Phan Công Tuấn (đồng Chủ biên). Nhà xuất bản Khoa học – Công nghệ – Truyền thông, 2026. 372 trang, in bốn màu. Ngoài phiên bản giấy in, có phiên bản ebook sách lật tại: https://benhvienyhoccotruyendanang.vn/sach-dien-tu/KhucHatTuHao_SachDienTu/index.html

Có những cuốn sách được xuất bản để ghi nhớ một sự kiện. Có những cuốn sách được biên soạn để tổng kết một chặng đường. Và cũng có những cuốn sách, vượt ra ngoài mục đích ban đầu của người làm sách, trở thành nơi lưu giữ ký ức, tình cảm và những giá trị tinh thần của một cộng đồng.
Khúc Hát Tự Hào, xuất bản nhân kỷ niệm 50 năm thành lập Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng (27/10/1976–27/10/2026), có lẽ mang trong mình cả ba ý nghĩa ấy.
Thoạt nhìn, đây là một ấn phẩm kỷ niệm của một bệnh viện chuyên khoa. Nhưng đọc sâu vào những trang viết, người đọc bắt gặp nhiều điều hơn một bản tổng kết thành tích: những cuộc chuyển dời cơ sở giữa các biến động lịch sử, những thầy thuốc âm thầm gìn giữ nghề nghiệp, những bệnh nhân tìm lại niềm tin vào cuộc sống, những ký ức buồn vui của nghề y, và cả những suy tư về vị trí của y học cổ truyền trong đời sống đương đại.
Điều đáng chú ý là tập sách không chỉ kể câu chuyện của một cơ sở khám chữa bệnh. Qua những lát cắt lịch sử và đời sống, nó còn gợi mở câu chuyện rộng hơn: một nền y học có truyền thống lâu đời phải làm gì để vừa giữ được cội nguồn, vừa tìm được chỗ đứng xứng đáng trong xã hội hiện đại?
Đó cũng là câu hỏi xuyên suốt khi đọc cuốn sách này.
- Một cách biên soạn không hoàn toàn theo khuôn mẫu kỷ yếu
Trong Lời nói đầu (trang 5–6), Trưởng Ban Biên soạn, TTƯT.BS.CKII Nguyễn Văn Ánh, cho biết tập sách tuyển chọn gần 60 bài viết, trong đó khoảng một phần ba từng đăng trên báo chí trung ương và địa phương. Thành phần tác giả khá đa dạng: cán bộ, viên chức, người lao động, cộng tác viên, bệnh nhân, người nhà bệnh nhân, nhà thơ, nhà văn và nhà báo.
Đáng chú ý hơn, Ban Biên soạn không giới hạn chất liệu trong các báo cáo chuyên môn hoặc bài viết chính luận, mà chấp nhận cả thơ, nhạc, nhật ký và những đoạn ghi chép trên mạng xã hội như những chứng tích của đời sống bệnh viện.
Đó là một lựa chọn có ý nghĩa.
Một bản kỷ yếu truyền thống thường được tổ chức theo niên đại, cơ cấu tổ chức, thành tích và những gương mặt tiêu biểu. Khúc Hát Tự Hào có những nội dung ấy, nhưng không dừng ở đó. Các tác giả muốn dựng lại bức tranh nửa thế kỷ từ nhiều góc nhìn, kể cả những góc nhìn rất riêng tư.
Năm phần của tập sách được đặt tên theo ca từ nhạc phẩm cùng tên của nhạc sĩ Nguyễn Đình Thậm:
- Gieo hạt nảy mầm y đức yêu thương.
- Giữ gìn tinh hoa y học cha ông.
- Từ trong gian nan rèn nên bản lĩnh.
- Khát vọng bứt phá vươn tới tầm cao.
- Tự hào vững tin bước vào tương lai.
Cách sắp xếp này tạo ra một cấu trúc vừa có tính lịch sử, vừa có tính biểu tượng: từ gieo hạt, gìn giữ cội nguồn, vượt qua thử thách đến phát triển và hướng về tương lai.
Trong Lời nói đầu, người biên soạn ví tác phẩm như một bản giao hưởng theo mô hình ngũ hành. Có thể xem đây là một liên tưởng mang tính nghệ thuật hơn là một cấu trúc học thuật chặt chẽ. Tuy vậy, hình ảnh ấy phần nào giải thích được ý đồ biên tập: các bài viết có giọng điệu, xuất xứ và thể loại khác nhau nhưng được đặt trong một tổng thể chung.
Về mặt tổ chức nội dung, đây là một điểm mạnh. Nó giúp cuốn sách tránh được sự đơn điệu của một bản báo cáo tổng kết kéo dài.
Tuy nhiên, chính lựa chọn ấy cũng đặt ra thử thách: làm sao để các bài viết không chỉ đứng cạnh nhau mà còn thực sự đối thoại, bổ sung cho nhau? Câu hỏi này sẽ trở lại khi xem xét những giới hạn của tập sách.

- Những trang lược sử – phần xương sống của công trình
Bài mở đầu, Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng: 50 năm xây dựng, kế thừa và phát triển (1976–2026), bắt đầu ở trang 12, là một trong những nội dung quan trọng nhất của tập sách.
Giá trị của bài viết trước hết nằm ở việc xác lập một dòng lịch sử tương đối liên tục, từ tổ chức tiền thân là Phòng Nghiên cứu Đông y thuộc Ban Dân y Khu 5, hình thành tháng 10/1973, đến các giai đoạn phát triển của Bệnh viện sau năm 1975.
Đặc biệt, trang 15 ghi nhận ngày 27/10/1976, UBND tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng ban hành Quyết định số 4333/QĐ/TCUB, chính thức thành lập Bệnh viện Đông y tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng. Ngay trang 16, bản chụp quyết định lịch sử được giới thiệu như một chứng tích trực quan.
Tư liệu lịch sử trong sách – trang 16
Quyết định thành lập Bệnh viện là một trong những tư liệu then chốt được giới thiệu trong tập sách.
Đây không chỉ là một chi tiết về ngày tháng. Trong nghiên cứu lịch sử một tổ chức, việc phân biệt thời điểm hình thành tiền thân với ngày chính thức thành lập theo văn bản pháp lý là hết sức cần thiết. Tập sách đã thể hiện được sự phân biệt ấy.
Người đọc cũng có thể theo dõi những bước chuyển đặc biệt trong lịch sử Bệnh viện: từ cơ sở số 2 Lê Lợi, Đà Nẵng, đến mô hình Bệnh viện Y học dân tộc tại Hội An năm 1977; trở lại Đà Nẵng năm 1987; chuyển về số 9 Trần Thủ Độ năm 2006; và đến cơ sở mới tại số 77 Đinh Gia Trinh năm 2021.
Mỗi lần chuyển địa điểm không đơn thuần là một sự thay đổi địa chỉ. Đằng sau đó là những thay đổi về mô hình tổ chức, quan niệm điều trị, điều kiện kinh tế và chính sách phát triển y tế qua từng thời kỳ.
Một chi tiết đáng suy nghĩ nằm ở trang 17–18: giai đoạn tại Hội An, Bệnh viện Y học dân tộc hoạt động theo mô hình đa khoa kết hợp Đông – Tây y, với các khoa lâm sàng hiện đại cùng khoa Thừa kế Đông y. Theo tư liệu được dẫn trong sách, tỷ lệ kết hợp Đông – Tây y có thời điểm đạt 75,6%.
Con số này, dù cần được hiểu trong bối cảnh và phương pháp thống kê của thời kỳ đó, cho thấy việc kết hợp hai nền y học từng được tổ chức thành một mô hình bệnh viện cụ thể, chứ không chỉ tồn tại như một khẩu hiệu.
Những tư liệu về chương trình phát triển thuốc Nam tại cộng đồng, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế, ứng dụng kỹ thuật mới và các giai đoạn phát triển cơ sở vật chất tiếp tục làm rõ đặc điểm ấy.
Đặc biệt, trang 29–30 ghi lại chuyến thăm Bệnh viện ngày 25/2/2015 của Chủ tịch UBND thành phố Huỳnh Đức Thơ, cùng chủ trương tìm địa điểm xây dựng một bệnh viện mới. Đặt sự kiện này trong toàn bộ tiến trình lịch sử, người đọc thấy được mối liên hệ giữa những khó khăn thực tế của cơ sở cũ và khát vọng phát triển sau này.
Giá trị lớn nhất của bài lược sử là đã cố gắng nối những sự kiện rời rạc thành một tiến trình có nguyên nhân, chuyển biến và kế thừa.
Dĩ nhiên, xét theo chuẩn mực một chuyên khảo lịch sử, bài viết vẫn có thể được bổ sung hệ thống chú thích nguồn, hồ sơ lưu trữ và đối chiếu tư liệu chi tiết hơn. Nhưng trong khuôn khổ một ấn phẩm kỷ niệm, đây là một nỗ lực đáng ghi nhận, nhất là khi nhiều hình ảnh và văn bản cũ đã được đưa trở lại trước mắt bạn đọc.

- Khi y đức không còn là khẩu hiệu
Một trong những phần gây thiện cảm nhất của tập sách là những trang viết về con người.
Nếu bài lược sử cung cấp phần khung của lịch sử, thì các bài viết như Về đây – Nhà thương! (trang 64), Người đàn bà ngồi may (trang 67), Nữ điều dưỡng hết lòng vì người bệnh (trang 80), Cỏ tranh (trang 84), Một dòng ký ức từ Y Miếu (trang 87) và Tài sản quý giá nhất của bệnh viện (trang 96) đã đem đến cho lịch sử ấy một đời sống tinh thần.
Bài thơ Người đàn bà ngồi may, viết tặng bà Virginia Mary Lockett, chuyên gia phục hồi chức năng người Mỹ gắn bó với Bệnh viện, mở đầu bằng hình ảnh giản dị:
Người đàn bà ngồi may
Không phải áo cho chồng
Không phải váy cho con
Hình ảnh một người phụ nữ bên chiếc máy may cũ, trong mùa đông giá rét, gợi lên một vẻ đẹp khác với những chân dung thường gặp trong các ấn phẩm tuyên dương. Ở đây, sự cống hiến không được kể bằng chức danh hay thành tích, mà được gợi ra từ một hành động đời thường.
Bài Nữ điều dưỡng hết lòng vì người bệnh (trang 80) lại chọn một nhân vật ở vị trí tiếp xúc đầu tiên với bệnh nhân: điều dưỡng trưởng Hà Thị Mộng Thúy. Qua những công việc tưởng như nhỏ nhặt, bài viết cho thấy cảm giác an tâm của người bệnh nhiều khi bắt đầu từ cách hướng dẫn, một lời giải thích hoặc thái độ ân cần của nhân viên y tế.
Một cách tiếp cận khác xuất hiện trong Cỏ tranh (trang 84). Hình ảnh loài cỏ mọc lại sau khi bị cày xới, đốt cháy được dùng để suy ngẫm về sức sống, sự bền bỉ và khả năng hồi phục. Câu chuyện vừa gắn với tri thức cây thuốc, vừa gợi liên tưởng đến nghị lực con người.
Nhưng có lẽ bài viết đáng đọc kỹ hơn cả trong nhóm này là Một dòng ký ức từ Y Miếu (trang 87–95).
Tác giả mở đầu bằng một câu hỏi:
Vì sao một bệnh viện Y học cổ truyền hiện đại lại cần một Y miếu?
Câu hỏi ấy tưởng chừng đơn giản nhưng chạm đến một vấn đề căn bản: giữa bệnh viện hiện đại, nơi con người sử dụng máy móc, kỹ thuật và các phương pháp điều trị mới, liệu còn cần một không gian tưởng niệm những người thầy thuốc đã khuất?
Bài viết không trả lời bằng những lời ca ngợi chung chung. Tác giả đi từ trải nghiệm đứng trước Y miếu, quan sát các tôn tượng, đọc những lời giáo huấn và nhận ra rằng di sản không chỉ là những gì được lưu giữ trong sách vở.
Ở trang 90, tác giả viết:
Bởi vậy, Y miếu giống như một lớp học đặc biệt. Không có bảng đen. Không có giáo trình.
Đây là một hình ảnh đẹp.
Y miếu, trong cách cảm nhận ấy, không chỉ là nơi thờ phụng mà còn là một không gian giáo dục đạo đức nghề nghiệp. Những tượng danh y, những câu đối, những lời răn không trực tiếp chữa bệnh, nhưng có thể góp phần nhắc nhở người thầy thuốc về trách nhiệm của mình trước sinh mạng con người.
Đáng chú ý, bài viết không dừng lại ở các danh y nổi tiếng mà còn hướng đến những thầy thuốc địa phương, những người có thể không được biết đến rộng rãi nhưng đã góp phần duy trì mạch sống của y học cổ truyền xứ Quảng.
Điều này làm cho Y miếu trở thành một biểu tượng của sự tiếp nối, thay vì chỉ là một công trình kiến trúc mang tính nghi lễ.
Ở góc độ văn hóa bệnh viện, đây là một hướng suy nghĩ có giá trị: một cơ sở y tế không chỉ cần xây dựng năng lực chuyên môn mà còn cần nuôi dưỡng ký ức nghề nghiệp và những chuẩn mực ứng xử.
Tất nhiên, y đức không thể được bảo đảm chỉ bằng tượng đài, câu đối hay các hoạt động tưởng niệm. Giá trị của những biểu tượng ấy phải được kiểm chứng bằng thực hành hằng ngày, bằng thái độ đối với bệnh nhân và bằng chất lượng chăm sóc thực tế.
Nhưng chính vì thế, việc tập sách đặt những câu chuyện đời thường bên cạnh những biểu tượng văn hóa đã tạo nên một sự bổ sung cần thiết.

- Giữ gìn tinh hoa y học cha ông: từ tưởng niệm đến nghiên cứu di sản
Phần thứ hai của tập sách, bắt đầu từ trang 101, mang một đặc điểm riêng: không chỉ giới thiệu các danh y và tác phẩm kinh điển, mà còn mở ra những vấn đề lịch sử y học cần tiếp tục khảo cứu.
Bài Thần Nông Bản Thảo Kinh – bộ sách thuốc đầu tiên của Đông y (trang 108) đặt vấn đề về cách xác định những bộ kinh điển nền tảng của Đông y. Tác giả cho rằng không thể xem nhẹ vai trò của Thần Nông bản thảo kinh khi bàn về sự hình thành hệ thống tri thức y dược cổ truyền.
Bài Danh y Đào Công Chính – Tổ truyền Dưỡng sinh (trang 120) giới thiệu một nhân vật và một tác phẩm có vị trí đáng quan tâm trong lịch sử dưỡng sinh Việt Nam: Bảo Sinh Diên Thọ Toản Yếu.
Tiếp đó là những bài viết về danh y Lưu Thủy (trang 126), Lương Trọng Hối (trang 130), đơn thuốc Quy tỳ hoàn dùng cho vua Minh Mệnh (trang 134), cùng các nội dung về Hỏa long cứu và xây dựng văn hóa y học cổ truyền.
Đọc những bài này, có thể nhận ra một quan niệm khá nhất quán của người biên soạn: di sản y học không chỉ nằm ở những danh hiệu được tôn vinh, mà còn nằm trong văn bản cổ, phương thuốc, kinh nghiệm thực hành, tư liệu địa phương và những con người từng góp phần hình thành tri thức nghề nghiệp.
Đặc biệt, bài Phát hiện đơn thuốc Quy tỳ hoàn dùng cho vua Minh Mệnh bắt đầu từ một tờ châu bản đề ngày 26 tháng 12 năm Minh Mệnh thứ 10 (1829). Cách tiếp cận từ tư liệu lưu trữ, phiên âm, dịch nghĩa và tìm hiểu khả năng ứng dụng cho thấy một hướng nghiên cứu có thể kết nối lịch sử y học với thực hành dược học.
Tuy vậy, cũng cần phân biệt giữa giá trị lịch sử của một phương thuốc và bằng chứng về hiệu quả, an toàn của phương thuốc ấy theo các tiêu chuẩn nghiên cứu hiện đại. Việc tìm thấy một đơn thuốc cổ là một phát hiện tư liệu đáng quan tâm; còn việc xác lập giá trị điều trị đương đại cần những bước đánh giá độc lập.
Đó là điểm mà các công trình nghiên cứu tiếp nối có thể phát triển sâu hơn.
Một điều khác cũng cần lưu ý: các bài viết trong phần này có nguồn gốc, thời điểm sáng tác và phương pháp tiếp cận khác nhau. Những nhận định về niên đại, tác giả, truyền thuyết hoặc vị trí lịch sử của một số nhân vật cần được đọc trong bối cảnh tư liệu của từng bài, không nên mặc nhiên xem tất cả là kết luận đã được giới nghiên cứu thống nhất.
Chính vì thế, giá trị của phần sách này không chỉ nằm ở việc cung cấp tri thức, mà còn ở khả năng khơi gợi những câu hỏi nghiên cứu mới.

- Những trang viết về gian nan – nơi cuốn sách có được chiều sâu của ký ức
Nếu phải chọn một phần thể hiện rõ nhất ý nghĩa của việc sử dụng nhiều thể loại và nhiều giọng kể, tôi nghiêng về phần thứ ba: Từ trong gian nan rèn nên bản lĩnh.
Bài Đông y Đà Nẵng – thao thức một tầm xa (trang 147) được đăng lại từ Đặc san Thông tin Đông y Đà Nẵng năm 2002, của nguyên Giám đốc Lê Trung Chính. Việc đưa một bài viết cũ vào tập sách không chỉ có ý nghĩa tri ân tác giả và ghi nhận những đóng góp của ông trong một giai đoạn phát triển của Bệnh viện, mà còn cho phép người đọc đối chiếu những trăn trở của quá khứ với những gì Bệnh viện đã và đang thực hiện.
Những bài 10 ngày thoát khỏi ma túy (trang 169) và Nhật ký Cai nghiện (trang 174) đem đến một không khí khác hẳn.
Ở đây không còn là những khái niệm rộng về chiến lược phát triển, mà là những đêm trực, những cơn vật vã, những gia đình chịu tổn thương và những thầy thuốc phải đối diện với một công việc đầy khó khăn.
Đáng nhớ là đoạn nhật ký ở trang 176 kể về một người phụ nữ mang theo hai đứa con nhỏ vào bệnh viện, sau một đêm chăm sóc người chồng đang trong quá trình cai nghiện. Người viết tự hỏi:
Ghi làm gì và ghi để cho ai?
Câu hỏi ấy có sức nặng.
Nó cho thấy người ghi chép không chỉ đứng ở vị trí một nhân viên y tế đang thực hiện nhiệm vụ, mà còn là một người chứng kiến nỗi khổ của những gia đình có người nghiện ma túy.
Những chi tiết như vậy làm nên giá trị nhân văn của tư liệu. Chúng ghi lại phần đời sống mà báo cáo chuyên môn thường không thể hiện đầy đủ.
Cũng cần đọc các bài về cai nghiện với sự thận trọng khoa học. Những kết quả được báo chí phản ánh trong giai đoạn điều trị ban đầu không đồng nghĩa với bằng chứng chắc chắn về hiệu quả cai nghiện lâu dài, đặc biệt là tỷ lệ duy trì không tái nghiện. Muốn đánh giá đầy đủ một mô hình điều trị, cần có nghiên cứu theo dõi, tiêu chí kết quả rõ ràng và dữ liệu so sánh phù hợp.
Sự phân biệt ấy không làm giảm giá trị của các bài viết. Trái lại, nó giúp đặt chúng đúng vị trí: vừa là tư liệu về một giai đoạn thử nghiệm chuyên môn, vừa là ký ức về những con người đã tham gia công việc khó khăn ấy.
Những bài Nhớ viện, Đêm chia tay, Những năm tháng chưa xa, Blouse trắng và đóa quỳnh tiếp tục bổ sung sắc thái hoài niệm.
Từ góc nhìn của người đọc, đây là những trang có khả năng sống lâu hơn thời điểm xuất bản, bởi lịch sử một bệnh viện không chỉ được nhớ bằng những thành tích, mà còn bằng những trải nghiệm có thật của con người trong một thời đoạn nhất định.

- Phần viết về các khoa, phòng: từ thành tích tập thể đến những lao động thầm lặng
Phần thứ tư, Khát vọng bứt phá vươn tới tầm cao, chiếm dung lượng lớn nhất của tập sách, từ trang 196 đến trước phần thứ năm ở trang 325.
Đây cũng là phần có tính chất gần với một kỷ yếu bệnh viện nhất, bởi tập trung giới thiệu những đơn vị chuyên môn, hoạt động quản lý và các hướng phát triển mới.
Tuy nhiên, thay vì chỉ trình bày chức năng, nhiệm vụ và kết quả công tác, nhiều bài viết cố gắng tìm một câu chuyện hoặc một hình ảnh đặc trưng để dẫn dắt.
Bài Từ những bước đi đầu tiên đến khát vọng bệnh viện số (trang 196) gợi lại quá trình ứng dụng công nghệ thông tin, một lĩnh vực ít khi được xem là hấp dẫn đối với độc giả phổ thông, nhưng lại có vai trò thiết yếu trong quản trị bệnh viện hiện đại.
Bài “Ngôi nhà thảo dược” bên sông Cẩm (trang 207) đưa người đọc đến với hoạt động của Khoa Dược, nơi những cây thuốc, vị thuốc được chế biến và đưa vào sử dụng.
Bài Hành trình tìm lại những chuyển động của cuộc sống (trang 215) của Khoa Nội tổng hợp mở đầu bằng hình ảnh những người bệnh sau đột quỵ, tổn thương thần kinh, phải tập lại những động tác bình thường nhất của cuộc sống.
Cách mở đầu ấy có hiệu quả bởi nó đặt nhu cầu của người bệnh trước khi nói đến năng lực của khoa phòng.
Một bài viết khác gây chú ý là Mọi thứ qua đi, tình người ở lại (trang 240). Tác giả từng nhiều lần đến Bệnh viện với tư cách phóng viên, nhưng đến tháng 10/2024 lại trở thành một bệnh nhân phải nhập viện vì đau thần kinh tọa.
Sự thay đổi vị trí từ người quan sát sang người được chăm sóc tạo nên một góc nhìn đặc biệt. Người viết có điều kiện cảm nhận bệnh viện từ phía bên kia của hoạt động khám chữa bệnh, nơi những thủ tục, thái độ phục vụ và sự quan tâm của thầy thuốc có ý nghĩa rất cụ thể.
Tôi cũng đặc biệt chú ý đến ba bài viết ở cuối phần này:
- Khi chất lượng bệnh viện là sự sống (trang 294).
- Lá chắn thầm lặng phía sau sự an toàn của người bệnh (trang 301).
- Đằng sau những con số (trang 309).
Đó là những lĩnh vực ít được công chúng chú ý: quản lý chất lượng, kiểm soát nhiễm khuẩn, tài chính và những công việc bảo đảm hoạt động thường ngày của bệnh viện.
Trang 301 mở đầu bằng một nhận xét rất đúng với thực tế tổ chức bệnh viện: người bệnh có thể nhớ đến những mũi kim châm cứu, những thang thuốc, sự tận tình của thầy thuốc, nhưng ít khi nhìn thấy toàn bộ hệ thống công việc phía sau để bảo đảm an toàn điều trị.
Việc dành dung lượng đáng kể cho những công việc ấy là một lựa chọn đáng trân trọng.
Nó cho thấy Ban Biên soạn không chỉ muốn tôn vinh những gương mặt nổi bật ở tuyến đầu mà còn muốn ghi nhận sự đóng góp của những người làm việc phía sau.
Dù vậy, xét trên bình diện biên tập, phần thứ tư cũng bộc lộ một hạn chế tương đối dễ hiểu. Vì mỗi đơn vị có nhu cầu giới thiệu đầy đủ hoạt động của mình, một số bài có xu hướng trình bày nhiều thông tin, thành tích và thuật ngữ chuyên môn. Nhịp kể vì thế không phải lúc nào cũng đồng đều.
Nếu được biên tập theo hướng dành thêm dung lượng cho những câu chuyện điển hình, các trường hợp bệnh nhân có sự đồng ý công bố, hoặc những tình huống nghề nghiệp đặc sắc, phần này có thể hấp dẫn hơn đối với độc giả ngoài ngành.
Dẫu vậy, xét về mục tiêu lưu giữ lịch sử tổ chức, sự hiện diện của các khoa, phòng là cần thiết. Bởi sau vài chục năm nữa, chính những thông tin tưởng như rất bình thường hôm nay có thể trở thành tư liệu quý cho người nghiên cứu.

- Từ một bệnh viện địa phương đến những suy tư về văn hóa Việt Nam
Phần thứ năm, Tự hào vững tin bước vào tương lai, mở ra bằng bài Bệnh viện YHCT Đà Nẵng: Kế thừa truyền thống – Nâng tầm hiện đại (trang 325).
Bài viết cho biết Bệnh viện đã được xác định đảm nhận chức năng vùng chuyên khoa y học cổ truyền theo Quyết định số 1658/QĐ-BYT ngày 8/6/2026, đồng thời là một trong những bệnh viện hạt nhân tham gia Đề án Phát triển mạng lưới bệnh viện vệ tinh giai đoạn 2026–2030 theo Quyết định số 1068/QĐ-BYT ngày 17/4/2026.
Những thông tin này cho thấy tập sách không chỉ hướng về quá khứ mà còn muốn xác định vị thế và trách nhiệm mới của Bệnh viện.
Tuy nhiên, một định hướng phát triển được xác lập trên văn bản mới chỉ là điểm khởi đầu. Khả năng thực hiện các chức năng ấy còn phụ thuộc vào nguồn nhân lực, năng lực chuyên môn, hệ thống chuyển giao kỹ thuật, chất lượng điều trị và các điều kiện tổ chức thực tế.
Vì thế, khi đọc những trang viết về tương lai, tôi cho rằng cần phân biệt giữa thành tựu đã đạt được và những mục tiêu còn đang ở phía trước.
Trong phần này, bài Đạo đức của lòng trắc ẩn (trang 339) có vị trí đặc biệt.
Đây là bản dịch một bài viết của bà Virginia Lockett đăng trên bản tin chuyên ngành vật lý trị liệu năm 2008, được Ban Biên soạn giới thiệu lại như một thông điệp gửi đến những thầy thuốc tương lai.
Sự hiện diện của bài viết cho thấy tinh thần nhân ái trong tập sách không chỉ được nhìn từ truyền thống y đức phương Đông. Nó còn được soi chiếu qua kinh nghiệm của một chuyên gia quốc tế đã có nhiều năm gắn bó với công tác phục hồi chức năng tại Đà Nẵng.
Điều này góp phần làm phong phú quan niệm về văn hóa nghề y: lòng trắc ẩn, sự tôn trọng người bệnh và trách nhiệm chuyên môn không phải là giá trị riêng của một nền y học nào.
Đáng chú ý hơn nữa là bài Văn hóa Việt nhìn từ Bệnh viện Y học cổ truyền Đà Nẵng (trang 348–360).
Đây là một bài viết có tham vọng lý luận lớn hơn phần lớn những bài còn lại. Tác giả không chỉ mô tả hoạt động của Bệnh viện mà đặt nó trong mối quan hệ với văn hóa dân tộc, từ văn hóa nhân cách, ứng xử đến sự tiếp biến giữa những truyền thống tri thức khác nhau.
Ngay từ phần mở đầu, tác giả khẳng định y học cổ truyền Việt Nam thuộc về tổng thể văn hóa Việt Nam, vì vậy việc giữ gìn và phát huy di sản này cũng là một phần của công cuộc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
Luận điểm ấy đáng suy ngẫm.
Nếu chỉ nhìn bệnh viện như một cơ sở cung cấp dịch vụ y tế, người ta có thể đánh giá nó chủ yếu qua số lượt khám, công suất giường bệnh, doanh thu hoặc các chỉ tiêu kỹ thuật.
Nhưng nếu nhìn bệnh viện như một thiết chế văn hóa, phạm vi đánh giá sẽ rộng hơn: cách ứng xử giữa thầy thuốc và bệnh nhân, thái độ đối với di sản, môi trường học tập, truyền thống nghề nghiệp và khả năng tiếp nhận những giá trị mới.
Bài viết ở trang 355 dẫn lại một câu trong văn tế Y Tổ Hải Thượng Lãn Ông năm 1956:
Hợp tinh thần y lý Đông Tây, giúp kinh tế nước giàu dân mạnh.
Đây là một tư liệu thú vị, bởi nó cho thấy khát vọng kết hợp tri thức Đông – Tây đã xuất hiện trong tư tưởng của giới Đông y địa phương từ khá sớm.
Bài viết cũng dẫn những suy ngẫm về sự giao lưu, tiếp biến giữa văn hóa bản địa, Champa, Đại Việt, Ấn Độ, Trung Hoa và khoa học phương Tây.
Có thể nói, đây là một trong những bài góp phần nâng tầm tư tưởng của tập sách, giúp người đọc nhìn Bệnh viện trong một không gian văn hóa rộng hơn địa giới hành chính và phạm vi chuyên môn.
Tuy nhiên, do tính chất khái quát và mật độ luận điểm khá cao, bài viết đòi hỏi sự tập trung của người đọc. Với độc giả phổ thông, một số đoạn có thể hơi nặng về lý luận. Đây không hẳn là nhược điểm của bản thân bài viết, mà còn là vấn đề về sự khác biệt đối tượng độc giả trong một tuyển tập nhiều thể loại.
- Khi âm nhạc trở thành sợi dây nối quá khứ với tương lai
Một nét riêng khác của Khúc Hát Tự Hào là sự hiện diện của âm nhạc ở phần cuối.
Bốn ca khúc được giới thiệu liên tiếp:
- Tình Người Thầy Thuốc Đông Y – trang 361.
- Bài ca Dưỡng sinh Việt Nam – trang 362.
- Hành Khúc Y Dược Cổ Truyền Việt Nam – trang 363.
- Khúc Hát Tự Hào – trang 364.
Các trang nhạc có mã QR để người đọc tiếp cận những phiên bản nghe, xem tương ứng.
Đây là một cách làm phù hợp với tính chất của ấn phẩm kỷ niệm. Bởi âm nhạc có khả năng chuyển tải cảm xúc tập thể theo cách mà văn xuôi đôi khi khó thực hiện được.
Từ bài hát gắn với truyền thống Bệnh viện, đến ca khúc về dưỡng sinh và hành khúc của ngành y dược cổ truyền, người biên soạn đã đặt câu chuyện của một bệnh viện trong mối liên hệ với cộng đồng nghề nghiệp rộng hơn.
Đặc biệt, việc lấy tên ca khúc Khúc Hát Tự Hào làm tên sách, đồng thời sử dụng các câu hát làm tiêu đề năm phần, đã tạo ra sự thống nhất về ý tưởng.
Ở đây, âm nhạc không chỉ là một tiết mục phụ họa cho lễ kỷ niệm mà trở thành một yếu tố cấu trúc của tác phẩm.
Tuy nhiên, sự thành công về mặt ý tưởng không có nghĩa là mọi nội dung trong tập sách đều mang tính nhạc hoặc có cùng một nhịp cảm xúc. Sự đa dạng thể loại vẫn tạo ra những khoảng chuyển khá rõ giữa các bài nghiên cứu, phóng sự, hồi ức và thơ ca.
Dù vậy, trong tổng thể, lựa chọn này đem đến cho cuốn sách một bản sắc dễ nhận diện.
- Lời bạt – khi niềm tự hào nhường chỗ cho trách nhiệm
Phần Thay lời bạt: Khúc Hát Tự Hào về nửa thế kỷ xây dựng và phát triển bệnh viện (trang 366–370) là một kết thúc đáng chú ý.
Sau khi điểm lại những chặng đường lịch sử, những ước mơ từng chưa thành hiện thực và các thành tựu trong bảo tồn di sản y học cổ truyền, bài viết hướng đến điều mà tác giả xem là tài sản quý giá nhất của Bệnh viện: niềm tin của người bệnh và đội ngũ thầy thuốc, viên chức, người lao động đã được rèn luyện qua nhiều thế hệ.
Đặc biệt, ở trang 370, tác giả dành những lời trực tiếp cho các đồng nghiệp trẻ:
Tương lai của Bệnh viện của chúng ta sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào các bạn.
Tôi cho rằng đây là một trong những câu có ý nghĩa nhất ở phần kết.
Sau hàng trăm trang ghi lại lịch sử, tôn vinh những người đi trước và giới thiệu những thành tựu hôm nay, lời bạt cuối cùng hướng về thế hệ tiếp nối.
Nó chuyển trọng tâm từ việc tự hào về những gì đã có sang trách nhiệm đối với những gì chưa đến.
Một cuốn sách kỷ niệm sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa lâu dài nếu người đọc, nhất là những người trẻ trong tổ chức, không xem quá khứ như một bảng thành tích đã hoàn tất, mà như một nguồn kinh nghiệm để tiếp tục hành động.
Vì thế, lời nhắn gửi ở cuối sách có thể được xem là một điểm kết phù hợp với tinh thần chung của tác phẩm.
- Những điều còn có thể làm tốt hơn – nhìn từ một độc giả độc lập
Một cuốn sách kỷ niệm được thực hiện bằng nhiều tâm huyết vẫn cần được nhìn nhận với sự khách quan. Bởi sự trân trọng đối với công trình không nhất thiết đồng nghĩa với việc bỏ qua những giới hạn của nó.
Sau khi khảo sát nội dung và cách tổ chức 372 trang sách, tôi có một số nhận xét.
Thứ nhất, tính đa dạng là ưu điểm nhưng cũng làm cho chất lượng và nhịp điệu các bài viết không hoàn toàn đồng đều.
Những bài có nhân vật, tình huống, ký ức cụ thể thường tạo được sức hấp dẫn tự nhiên. Ngược lại, một số bài giới thiệu hoạt động chuyên môn có xu hướng thiên về liệt kê kết quả và thông tin tổ chức.
Đây là điều khó tránh khỏi trong một tuyển tập có nhiều tác giả và mục đích vừa lưu giữ tư liệu, vừa giới thiệu thành tựu. Tuy nhiên, nếu có dịp tái bản hoặc tuyển chọn những bài tiêu biểu để phổ biến rộng rãi, việc biên tập theo hướng tăng tính kể chuyện sẽ giúp tác phẩm gần gũi hơn với độc giả ngoài ngành.
Thứ hai, giá trị tư liệu lịch sử của tập sách sẽ được nâng cao nếu có một hệ thống dẫn nguồn và chú thích thống nhất hơn.
Đối với các bài viết về danh y, sách cổ, phương thuốc lịch sử và những sự kiện cách đây nhiều thập niên, việc ghi rõ nguồn tư liệu, xuất xứ văn bản, niên đại, tác giả và những điểm còn tranh luận là rất quan trọng.
Đặc biệt, những bài được đăng lại từ báo chí cũ nên có thông tin thư mục đầy đủ để người đọc thuận tiện tra cứu, đối chiếu.
Trong Lời nói đầu, Ban Biên soạn cũng thẳng thắn cho biết có một số bài được sưu tầm từ báo chí nhưng chưa liên hệ được tác giả hoặc gia đình. Sự công khai này là cần thiết. Về lâu dài, việc hoàn thiện thông tin tác quyền và sự cho phép sử dụng sẽ giúp công trình có nền tảng xuất bản vững chắc hơn.
Thứ ba, các nội dung về hiệu quả điều trị cần được phân biệt rõ giữa kinh nghiệm lâm sàng, phản ánh báo chí và bằng chứng nghiên cứu khoa học.
Các bài về châm cứu, Hỏa long cứu, thuốc Nam, cai nghiện ma túy và phục hồi chức năng đều có giá trị trong việc ghi nhận hoạt động chuyên môn của Bệnh viện.
Nhưng những trường hợp điều trị thành công hoặc lời kể của người bệnh không thể thay thế cho các nghiên cứu đánh giá hiệu quả và an toàn có phương pháp chặt chẽ.
Đối với một bệnh viện đang hướng đến chức năng vùng và vai trò hạt nhân trong mạng lưới chuyên khoa, việc phát triển hệ thống bằng chứng khoa học chính là một nhiệm vụ quan trọng của tương lai.
Thứ tư, tập sách chủ yếu phản ánh những thành tựu, ký ức tích cực và những tấm gương đáng trân trọng, trong khi những khó khăn chưa được giải quyết hoặc các bài học từ hạn chế chuyên môn, quản trị còn ít được phân tích sâu.
Điều này phù hợp với mục đích của một ấn phẩm kỷ niệm, nhưng cũng cho thấy giới hạn của thể loại.
Nếu sau này Bệnh viện tiếp tục thực hiện một công trình lịch sử chuyên khảo, việc dành thêm dung lượng cho những quyết định khó khăn, những chủ trương chưa thành công, những bài học quản lý và các thách thức còn tồn tại sẽ giúp bức tranh lịch sử đầy đủ và có sức thuyết phục hơn.
Về hình thức, sách in bốn màu, sử dụng nhiều ảnh tư liệu qua các thời kỳ, ảnh hoạt động chuyên môn, ảnh chân dung, tài liệu lưu trữ và những trang mở đầu từng phần được thiết kế riêng. Đây là một ưu điểm rõ rệt đối với một công trình có mục tiêu lưu giữ ký ức tập thể.
Việc phát hành thêm phiên bản sách điện tử dạng sách lật cũng giúp mở rộng khả năng tiếp cận. Nếu có thêm bản văn bản số cho phép tìm kiếm toàn văn, tra cứu tên người, sự kiện và tài liệu tham khảo, giá trị sử dụng lâu dài của công trình sẽ còn cao hơn.
Những nhận xét trên không nhằm phủ nhận thành quả biên soạn, mà để phân biệt giữa giá trị hiện có của một tập sách kỷ niệm với những tiêu chuẩn có thể hướng tới của một công trình nghiên cứu lịch sử và văn hóa chuyên sâu.
- Điều còn lại sau khi khép sách
Sau cùng, điều gì đọng lại rõ nhất khi đọc Khúc Hát Tự Hào?
Không hẳn là những con số về giường bệnh, số lượt khám hay những công trình xây dựng mới.
Cũng không chỉ là những danh hiệu, quyết định hay những thành tích chuyên môn được ghi lại qua các thời kỳ.
Điều đáng nhớ hơn là hình ảnh những con người.
Một bác sĩ từ thời chiến tranh mang theo ước mơ xây dựng cơ sở Đông y cho miền Trung. Những lương y đem kinh nghiệm chữa bệnh dân gian vào bệnh viện. Những thầy thuốc lặng lẽ làm việc trong điều kiện thiếu thốn. Một người phụ nữ nước ngoài dành nhiều năm cho công việc thiện nguyện. Một điều dưỡng ân cần với người bệnh. Một người mẹ đưa hai con nhỏ vào bệnh viện trong đêm chồng cai nghiện. Một bệnh nhân tìm lại những bước đi sau biến cố sức khỏe. Và những người làm việc phía sau, ít được nhắc tên, nhưng góp phần duy trì sự an toàn của từng ngày điều trị.
Những câu chuyện ấy có thể khác nhau về thời gian, không gian và giọng kể, nhưng cùng hướng đến một giá trị: sự chăm sóc con người.
Đọc cuốn sách, tôi còn nhận ra một điều đáng suy ngẫm về bản sắc của y học cổ truyền Việt Nam.
Một nền y học không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng niềm tự hào về quá khứ. Nó phải tiếp tục chứng minh giá trị trong đời sống hiện tại, thông qua năng lực chuyên môn, sự an toàn của người bệnh, chất lượng nghiên cứu và khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội.
Ngược lại, hiện đại hóa cũng không có nghĩa là đoạn tuyệt với truyền thống. Những kinh nghiệm, tư liệu, tri thức bản địa và chuẩn mực đạo đức của các thế hệ trước vẫn có thể trở thành nguồn lực quan trọng, nếu được tiếp nhận bằng thái độ khoa học, chọn lọc và sáng tạo.
Ở phương diện ấy, Khúc Hát Tự Hào không đưa ra một lời giải hoàn chỉnh, nhưng đã đặt những câu hỏi cần thiết và cung cấp nhiều chất liệu để tiếp tục suy nghĩ.
Đó chính là giá trị vượt ra ngoài một cuốn sách kỷ niệm.
Năm mươi năm là một khoảng thời gian đủ dài để một bệnh viện có lịch sử, có truyền thống, có những thành tựu và cả những bài học riêng. Nhưng năm mươi năm cũng chỉ là một chặng đường trong hành trình lâu dài của một thiết chế y tế.
Bởi vậy, điều đáng quý ở cuốn sách không phải chỉ là việc ghi lại những gì đã qua, mà còn là ý thức trao truyền ký ức và trách nhiệm cho những người sẽ tiếp tục bước đi.
Nếu phải nói ngắn gọn về Khúc Hát Tự Hào, tôi muốn xem đây là một cuốn sách có giá trị tư liệu lịch sử, giàu chất liệu nhân văn và mang ý thức rõ rệt về di sản văn hóa nghề y. Tác phẩm có những giới hạn của một tuyển tập kỷ niệm nhiều tác giả, nhưng cũng có bản sắc riêng nhờ sự kết hợp giữa lịch sử tổ chức, câu chuyện con người, nghiên cứu di sản và nghệ thuật.
Một ngày nào đó, khi những người từng góp mặt trong các trang sách đã nghỉ hưu, khi những tòa nhà tiếp tục thay đổi, khi kỹ thuật điều trị hôm nay trở thành chuyện của quá khứ, tập sách này vẫn có thể giúp thế hệ sau hình dung được những người đi trước đã sống, làm việc, suy nghĩ và hy vọng như thế nào.
Và có lẽ, đó là một trong những ý nghĩa đẹp nhất của việc viết lại lịch sử.
Một bệnh viện có thể lớn lên bằng những công trình xây dựng, trưởng thành bằng năng lực chuyên môn, nhưng chỉ thực sự có chiều sâu truyền thống khi biết gìn giữ ký ức và lòng biết ơn.
Khúc Hát Tự Hào đã góp thêm một tiếng nói vào công việc gìn giữ ấy.
GHI CHÚ: Bài đọc sách và cảm nhận được thực hiện trên cơ sở bản PDF 372 trang KHÚC HÁT TỰ HÀO do Ban Biên soạn cung cấp, với mong muốn góp thêm một góc nhìn độc lập về giá trị lịch sử, văn hóa và nhân văn của công trình.
Tác giả: ChatGPT (OpenAI)
Bài viết mới nhất
Ứng dụng Apple Store
Cây thuốc Đà Nẵng
Lượt truy cập
- Đang online: 0
- Hôm nay: 16
- Tất cả: 79043
