Trang nhà LƯƠNG Y PHAN CÔNG TUẤN

Sinh phần anh cất nơi đây

Lan man y dược, cỏ cây quê nhà

Cám ơn người đã ghé qua !

ĐƯA THUỐC NAM TỪ TÀI NGUYÊN THÀNH DỊCH VỤ Y TẾ

15/08/2026

 

ĐƯA THUỐC NAM TỪ TÀI NGUYÊN THÀNH DỊCH VỤ Y TẾ

(Suy nghĩ từ quá trình điều tra cây thuốc và đề xuất triển khai mô hình khám chữa bệnh bằng thuốc Nam tại thành phố Đà Nẵng)

Tóm tắt

Việt Nam là quốc gia có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú và truyền thống sử dụng thuốc Nam lâu đời. Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng dược liệu với việc ứng dụng thuốc Nam trong hệ thống y tế công lập vẫn còn khá lớn. Từ kết quả điều tra nguồn tài nguyên cây thuốc, sưu tầm các bài thuốc kinh nghiệm, triển khai hoạt động khám chữa bệnh bằng thuốc Nam tại các Tuệ Tĩnh đường và quá trình nghiên cứu tại thành phố Đà Nẵng, bài viết phân tích những điều kiện thuận lợi, những rào cản hiện nay và đề xuất định hướng đưa thuốc Nam từ nguồn tài nguyên bản địa trở thành một dịch vụ y tế tại tuyến cơ sở. Tác giả cho rằng, chỉ khi hình thành được chuỗi liên kết từ điều tra tài nguyên, bảo tồn tri thức dân gian, chuẩn hóa bài thuốc, ứng dụng lâm sàng, phát triển vùng dược liệu đến tổ chức dịch vụ khám chữa bệnh thì giá trị của thuốc Nam mới được phát huy đầy đủ trong sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Từ khóa: Thuốc Nam; cây thuốc; tri thức bản địa; Tuệ Tĩnh đường; y dược cổ truyền; y tế cơ sở; Đà Nẵng.

Đại diện tác giả báo cáo tại Hội nghị ở Cà Mau

 

Đặt vấn đề

Thiền sư Tuệ Tĩnh (thế kỷ XIV), vị được tôn vinh là Thủy tổ Thuốc Nam Việt Nam, đã để lại tư tưởng nổi tiếng: “Thuốc Nam Việt chữa người Nam Việt.” Sau hơn sáu thế kỷ, tư tưởng ấy vẫn giữ nguyên giá trị định hướng đối với sự phát triển của nền y dược cổ truyền nước ta.

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao của khu vực nhiệt đới, với nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú và truyền thống sử dụng dược liệu lâu đời. Cùng với hệ thống lý luận của y học cổ truyền, tri thức sử dụng cây thuốc đã được cộng đồng các dân tộc tích lũy, lưu truyền và bổ sung qua nhiều thế hệ, tạo nên một kho tàng kinh nghiệm quý báu trong chăm sóc sức khỏe.

Trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm phát triển y dược cổ truyền, kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại và tăng cường vai trò của tuyến y tế cơ sở trong công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc sử dụng thuốc Nam trong các cơ sở y tế công lập vẫn chưa tương xứng với tiềm năng vốn có. Ở nhiều địa phương, nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú nhưng chưa được khai thác hợp lý; nhiều bài thuốc dân gian có giá trị vẫn tồn tại dưới dạng kinh nghiệm cá nhân; hoạt động khám chữa bệnh bằng thuốc Nam chủ yếu diễn ra ở một số cơ sở từ thiện hoặc phòng chẩn trị tư nhân, trong khi sự hiện diện của thuốc Nam trong hệ thống y tế công lập còn khá khiêm tốn.

Từ thực tiễn gần hai mươi năm tham gia điều tra cây thuốc, sưu tầm các bài thuốc kinh nghiệm, triển khai hoạt động khám chữa bệnh tại các Tuệ Tĩnh đường và thực hiện các đề tài nghiên cứu về dược liệu tại thành phố Đà Nẵng, chúng tôi nhận thấy việc phát triển thuốc Nam không nên chỉ dừng lại ở mục tiêu bảo tồn nguồn tài nguyên hay lưu giữ tri thức dân gian. Mục tiêu cao hơn là xây dựng được một chuỗi liên kết hoàn chỉnh, trong đó tài nguyên dược liệu được chuyển hóa thành các sản phẩm và dịch vụ y tế an toàn, hiệu quả, góp phần phục vụ người bệnh ngay tại tuyến cơ sở.

Bài viết này xin chia sẻ một số suy nghĩ từ quá trình nghiên cứu và thực tiễn triển khai tại thành phố Đà Nẵng, với mong muốn góp phần gợi mở hướng tiếp cận nhằm phát huy giá trị của thuốc Nam trong bối cảnh đổi mới hệ thống y tế hiện nay.

  1. Nguồn tài nguyên cây thuốc – nền tảng của phát triển thuốc Nam

Mọi định hướng phát triển thuốc Nam đều phải bắt đầu từ nguồn tài nguyên dược liệu. Không có nguồn cây thuốc phong phú, ổn định và được nhận diện đầy đủ thì rất khó hình thành các bài thuốc, vùng nguyên liệu hay dịch vụ khám chữa bệnh bằng thuốc Nam.

Ngay từ thế kỷ XIV, trong Nam dược thần hiệu, Thiền sư Tuệ Tĩnh đã mô tả gần 500 vị thuốc Nam cùng phương pháp sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh thường gặp. Đến thế kỷ XVIII, Hải Thượng Lãn Ông tiếp tục kế thừa, phát triển và hệ thống hóa tri thức y học cổ truyền Việt Nam, khẳng định vai trò của cây thuốc bản địa trong thực hành lâm sàng. Những công trình ấy đặt nền móng cho nền y học dân tộc, đồng thời cho thấy người Việt từ rất sớm đã biết dựa vào nguồn dược liệu bản địa để chăm sóc sức khỏe.

Trong thời kỳ hiện đại, nhiều công trình điều tra của Viện Dược liệu và các nhà khoa học đã tiếp tục làm sáng tỏ tiềm năng dược liệu của nước ta. Theo kết quả điều tra của Viện Dược liệu, 2016, Việt Nam hiện ghi nhận hơn 5.000 loài thực vật và nấm lớn có công dụng làm thuốc; trước đó, 2012, Từ điển Cây thuốc Việt Nam của Tiến sĩ Võ Văn Chi cũng thống kê gần 4.700 loài cây thuốc. Những con số này phản ánh nguồn tài nguyên hết sức phong phú, đồng thời mở ra nhiều cơ hội phát triển các sản phẩm và dịch vụ y học cổ truyền.

Riêng tại thành phố Đà Nẵng, đề tài “Đánh giá thực trạng cây thuốc trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và đề xuất giải pháp bảo tồn, phát triển” (2015–2017) đã ghi nhận 1.117 loài và dưới loài có công dụng làm thuốc. Từ kết quả nghiên cứu, nhóm thực hiện đã xây dựng Danh lục cây thuốc Đà Nẵng, xuất bản sách Cây thuốc Đà Nẵng, đồng thời phát triển phần mềm tra cứu cây thuốc trên điện thoại thông minh, tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ y tế, sinh viên và người dân tiếp cận thông tin về dược liệu.

Những kết quả này cho thấy Đà Nẵng không chỉ có nguồn cây thuốc phong phú mà còn có nền tảng khoa học ban đầu để phát triển dược liệu theo hướng bền vững. Tuy nhiên, điều tra tài nguyên mới chỉ là bước khởi đầu. Giá trị của cây thuốc không nằm ở số lượng loài được thống kê mà ở khả năng chuyển hóa nguồn tài nguyên ấy thành các bài thuốc, các sản phẩm và cuối cùng là những dịch vụ chăm sóc sức khỏe phục vụ cộng đồng.

  1. Từ điều tra cây thuốc đến tri thức cộng đồng

Nếu điều tra cây thuốc giúp trả lời câu hỏi “chúng ta có những cây thuốc gì?”, thì điều tra tri thức cộng đồng lại trả lời câu hỏi quan trọng hơn: “người dân đã sử dụng những cây thuốc ấy như thế nào?”

Nếu điều tra cây thuốc giúp trả lời câu hỏi “Đà Nẵng có những cây thuốc gì?” thì điều tra tri thức cộng đồng lại trả lời câu hỏi quan trọng hơn: “Người dân đã sử dụng những cây thuốc ấy như thế nào trong phòng và chữa bệnh?”

Vì vậy, bên cạnh việc xác định thành phần loài và phân bố cây thuốc, nhóm nghiên cứu đồng thời tiến hành sưu tầm các bài thuốc kinh nghiệm đang lưu truyền trong nhân dân. Kết quả đã hệ thống hóa được 70 bài thuốc dân gian điều trị nhiều nhóm bệnh thường gặp. Mỗi bài thuốc đều được ghi rõ người cung cấp, địa điểm sưu tầm và người tổng hợp, vừa bảo đảm tính khoa học, vừa thể hiện sự trân trọng đối với những người đã gìn giữ vốn tri thức y học dân gian qua nhiều thế hệ.

Một kết quả có ý nghĩa khác là trong sách Cây thuốc Đà Nẵng, khi giới thiệu 300 cây thuốc thường gặp, 70 bài thuốc mới sưu tầm này đã được tích hợp cùng gần một nghìn bài thuốc được trích lục từ các nguồn tư liệu y học cổ truyền đã công bố, góp phần hình thành một cơ sở dữ liệu tương đối đầy đủ về cây thuốc và cách sử dụng cây thuốc trên địa bàn thành phố.

Từ thực tiễn nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy tri thức cộng đồng chính là cầu nối giữa tài nguyên thiên nhiên với hoạt động khám chữa bệnh. Điều tra cây thuốc vì thế không chỉ dừng lại ở việc nhận diện nguồn dược liệu, mà còn là quá trình phát hiện, lưu giữ và từng bước chuẩn hóa những kinh nghiệm sử dụng cây thuốc trong cộng đồng. Đây chính là tiền đề để các bài thuốc dân gian tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện và ứng dụng trong thực tiễn lâm sàng.

III. Từ tri thức dân gian đến các nghiệm phương ứng dụng

Một trong những kết quả quan trọng của quá trình điều tra cây thuốc tại thành phố Đà Nẵng là việc sưu tầm, hệ thống hóa và từng bước chuẩn hóa kho tàng tri thức y học dân gian. Bên cạnh điều tra nguồn tài nguyên dược liệu, nhóm nghiên cứu đã thu thập, thẩm định 70 bài thuốc kinh nghiệm đang lưu truyền trong cộng đồng. Mỗi bài thuốc đều được ghi rõ người cung cấp, địa điểm sưu tầm và người tổng hợp, bảo đảm tính minh bạch của tư liệu và tôn trọng giá trị tri thức bản địa.

Tuy nhiên, việc sưu tầm chỉ là bước khởi đầu. Để có thể ứng dụng trong khám chữa bệnh, các bài thuốc tiếp tục được đối chiếu với lý luận y học cổ truyền, tham khảo y văn, phân tích thành phần dược liệu và theo dõi hiệu quả trong thực tiễn lâm sàng. Quá trình này đã từng bước chuyển hóa các bài thuốc kinh nghiệm thành những nghiệm phương có cơ sở chuyên môn và khả năng ứng dụng ổn định.

Từ nguồn tư liệu điều tra, nhiều bài thuốc đã được lựa chọn và phát triển để hỗ trợ điều trị các bệnh thường gặp như ho kéo dài, bệnh đường hô hấp, đau dạ dày, đau thần kinh tọa, thoái hóa khớp, mất ngủ, giải độc và phục hồi sức khỏe. Trong quá trình sử dụng, thành phần và liều lượng của một số bài thuốc tiếp tục được điều chỉnh nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, bảo đảm tính an toàn và phù hợp với điều kiện thực hành.

Thực tiễn này cho thấy điều tra cây thuốc không phải là điểm kết thúc của một đề tài nghiên cứu mà là điểm khởi đầu của quá trình chuyển hóa tri thức bản địa thành các nghiệm phương ứng dụng. Chính quá trình kế thừa, kiểm chứng và hoàn thiện ấy đã tạo nên cầu nối giữa tài nguyên dược liệu với hoạt động khám chữa bệnh, đồng thời mở đường cho việc đưa thuốc Nam trở thành một dịch vụ y tế có cơ sở khoa học và giá trị thực tiễn.

IV. Tuệ Tĩnh đường – nơi kiểm chứng giá trị của thuốc Nam

Nếu hoạt động điều tra cây thuốc và sưu tầm bài thuốc là giai đoạn tích lũy tri thức thì các Tuệ Tĩnh đường chính là nơi để những tri thức ấy được kiểm chứng trong thực tiễn khám chữa bệnh.

Nhiều năm qua, hệ thống Tuệ Tĩnh đường tại thành phố Đà Nẵng đã trở thành địa chỉ quen thuộc của đông đảo người dân có nhu cầu khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền, đặc biệt là thuốc Nam kết hợp với châm cứu, xoa bóp, dưỡng sinh và các phương pháp điều trị không dùng thuốc. Mặc dù điều kiện cơ sở vật chất còn nhiều hạn chế và chủ yếu hoạt động trên tinh thần phục vụ cộng đồng, nhưng đây lại là môi trường thực tiễn rất quý để đánh giá giá trị sử dụng của các bài thuốc Nam trong điều kiện lâm sàng.

Qua quá trình theo dõi nhiều năm, có thể nhận thấy thuốc Nam phát huy hiệu quả tốt đối với nhiều nhóm bệnh mạn tính và bệnh thường gặp tại cộng đồng như các bệnh lý cơ xương khớp, đau thần kinh, rối loạn tiêu hóa, ho kéo dài, mất ngủ, suy nhược cơ thể và một số bệnh ngoài da. Đặc biệt, khi được phối hợp hợp lý với châm cứu, xoa bóp bấm huyệt và hướng dẫn thay đổi lối sống, hiệu quả điều trị thường được nâng cao rõ rệt, đồng thời góp phần giảm nhu cầu sử dụng thuốc hóa dược trong một số trường hợp.

Một thực tế đáng chú ý là phần lớn người bệnh đến điều trị tại các Tuệ Tĩnh đường đều đã có điều kiện tiếp cận hệ thống y tế hiện đại và nhiều người có thẻ bảo hiểm y tế. Việc họ chủ động lựa chọn thuốc Nam phản ánh nhu cầu thực tế của xã hội đối với một phương pháp điều trị an toàn, ít tác dụng không mong muốn, và phù hợp với các bệnh mạn tính cần điều trị lâu dài. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy thuốc Nam vẫn giữ được vị trí nhất định trong đời sống hiện đại nếu được tổ chức và quản lý một cách khoa học.

Từ góc độ nghiên cứu, các Tuệ Tĩnh đường còn là môi trường quan trọng để tiếp tục hoàn thiện các nghiệm phương. Những phản hồi của người bệnh, kết quả điều trị và kinh nghiệm của các thầy thuốc là nguồn thông tin quý giúp điều chỉnh thành phần bài thuốc, cách phối hợp vị thuốc, dạng bào chế và hướng dẫn sử dụng. Quá trình này diễn ra liên tục, tạo nên mối liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu, thực hành và cải tiến chuyên môn.

Có thể xem các Tuệ Tĩnh đường như một “không gian chuyển hóa tri thức thành thực hành lâm sàng” của thuốc Nam. Khác với phòng thí nghiệm theo nghĩa thông thường, nơi đây không nghiên cứu trên mô hình thực nghiệm mà kiểm chứng giá trị của thuốc Nam trong điều kiện khám chữa bệnh hằng ngày, dưới sự theo dõi của đội ngũ thầy thuốc và với sự tham gia trực tiếp của người bệnh. Chính từ môi trường này, nhiều kinh nghiệm điều trị được tích lũy, nhiều bài thuốc được hoàn thiện và nhiều hướng nghiên cứu mới được gợi mở.

Từ thực tiễn đó có thể khẳng định rằng giá trị của thuốc Nam không chỉ nằm ở nguồn tài nguyên dược liệu hay trong các thư tịch cổ, mà còn được thể hiện bằng hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng. Khi các bài thuốc được kiểm chứng, chuẩn hóa và tổ chức sử dụng trong một mô hình khám chữa bệnh phù hợp, thuốc Nam sẽ không chỉ là di sản văn hóa của dân tộc mà còn trở thành một nguồn lực quan trọng của hệ thống y tế trong giai đoạn phát triển mới.

  1. Đưa thuốc Nam trở thành một dịch vụ y tế có tổ chức

Từ kết quả điều tra cây thuốc, sưu tầm tri thức dân gian và thực tiễn khám chữa bệnh tại các Tuệ Tĩnh đường, có thể thấy rằng thuốc Nam hoàn toàn không thiếu nền tảng để phát triển. Điều còn thiếu hiện nay là một cơ chế đủ đồng bộ để chuyển hóa những nguồn lực sẵn có ấy thành một dịch vụ y tế ổn định, có chất lượng và dễ tiếp cận đối với người dân.

Trong nhiều năm qua, phần lớn các hoạt động liên quan đến thuốc Nam vẫn được triển khai theo từng khâu riêng lẻ. Ngành lâm nghiệp quan tâm đến bảo tồn nguồn gen; ngành nông nghiệp chú trọng phát triển vùng trồng; ngành y tế tập trung vào khám chữa bệnh; các hội nghề nghiệp duy trì hoạt động của các Tuệ Tĩnh đường; các trường đại học thực hiện nghiên cứu và đào tạo. Mỗi lĩnh vực đều đạt được những kết quả đáng ghi nhận, nhưng sự liên kết giữa các khâu còn hạn chế, vì vậy chưa hình thành được một chuỗi giá trị hoàn chỉnh của thuốc Nam.

Theo chúng tôi, đã đến lúc cần chuyển cách tiếp cận từ phát triển từng yếu tố riêng lẻ sang xây dựng hệ sinh thái thuốc Nam, trong đó tài nguyên, tri thức, sản xuất, điều trị và quản lý được kết nối thành một chuỗi thống nhất.

Trong hệ sinh thái đó, điều tra cây thuốc không chỉ nhằm lập danh lục thực vật mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu cho quy hoạch vùng dược liệu. Hoạt động sưu tầm bài thuốc không chỉ dừng ở việc bảo tồn tri thức mà trở thành nguồn tư liệu để chuẩn hóa các nghiệm phương. Các cơ sở khám chữa bệnh không chỉ sử dụng thuốc Nam mà còn là nơi đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện. Kết quả nghiên cứu lại quay trở về phục vụ công tác đào tạo, xây dựng hướng dẫn chuyên môn và hoạch định chính sách. Đó là một vòng tuần hoàn liên tục, trong đó mỗi mắt xích đều góp phần tạo nên giá trị chung.

Muốn hình thành được hệ sinh thái ấy, trước hết cần xây dựng được các mô hình thực hành tại tuyến y tế cơ sở. Trạm Y tế xã, phường là nơi gần dân nhất, đồng thời cũng là nơi thuận lợi để triển khai các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng thuốc Nam đối với những bệnh thường gặp và bệnh mạn tính. Đây cũng là cấp y tế phù hợp để kết hợp điều trị với truyền thông giáo dục sức khỏe, hướng dẫn sử dụng cây thuốc tại gia đình và phát triển các vườn thuốc Nam mẫu.

Việc đưa thuốc Nam vào tuyến cơ sở không có nghĩa thay thế y học hiện đại, mà là phát huy thế mạnh của từng nền y học trong một mô hình chăm sóc sức khỏe toàn diện. Những trường hợp cấp cứu, bệnh nặng hoặc cần kỹ thuật chuyên sâu vẫn thuộc vai trò của y học hiện đại; trong khi nhiều bệnh mạn tính, bệnh chức năng, phục hồi sức khỏe, chăm sóc người cao tuổi và dự phòng bệnh tật lại là những lĩnh vực thuốc Nam có nhiều lợi thế. Sự phối hợp hài hòa này cũng chính là tinh thần kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại mà Đảng và Nhà nước đã xác định trong nhiều văn bản chỉ đạo.

Để thuốc Nam trở thành một dịch vụ y tế thực sự, cần quan tâm đồng thời đến nhiều yếu tố: tiêu chuẩn hóa chất lượng dược liệu; xây dựng quy trình bào chế thống nhất; bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc; đào tạo nguồn nhân lực; ứng dụng công nghệ số trong quản lý cây thuốc, bài thuốc và hồ sơ điều trị; đồng thời từng bước hoàn thiện cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế đối với các dịch vụ sử dụng thuốc Nam khi đủ điều kiện chuyên môn. Đây là những yêu cầu không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn quyết định tính bền vững của mô hình.

Do điều kiện cơ sở vật chất, nhân lực của các Trạm Y tế xã phường chưa đáp ứng nhiệm vụ, nên chăng cần có sự phối hợp với các Bệnh viện chuyên khoa Y học cổ truyền tuyến tỉnh để triển khai thực hiện thông qua một đề án thí điểm. Khoa Dược của Bệnh viện Y học cổ truyền tuyến tỉnh/thành đứng ra đảm nhận công tác mua sắm bào chế dược liệu dưới dạng thuốc thang sắc sẵn hay các thành phẩm cao đơn được bào chế từ dược liệu bản địa để cung cấp cho các Trạm Y tế triển khai khám bệnh cấp thuốc cho bệnh nhân và được thanh toán theo bảo hiểm y tế.

Từ kinh nghiệm thực tiễn tại thành phố Đà Nẵng, chúng tôi cho rằng việc bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh/thành tham gia xây dựng mô hình điểm tại một số Trạm y tế xã phường sẽ là bước đi phù hợp. Quá trình triển khai cần gắn với nghiên cứu đánh giá hiệu quả lâm sàng, hiệu quả kinh tế và mức độ hài lòng của người bệnh. Khi có đủ cơ sở khoa học và thực tiễn, mô hình có thể từng bước nhân rộng sang các địa phương khác có điều kiện tương đồng.

Quan trọng hơn cả, cần thay đổi nhận thức về vị trí của thuốc Nam trong hệ thống y tế. Thuốc Nam không chỉ là một phương thức điều trị truyền thống cần được bảo tồn, mà còn là một nguồn lực y tế bản địa có khả năng đóng góp thiết thực vào công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu, đặc biệt trong bối cảnh già hóa dân số, gia tăng bệnh mạn tính và yêu cầu phát triển y tế bền vững.

Kết luận

Từ thực tiễn điều tra cây thuốc, sưu tầm tri thức dân gian và triển khai khám chữa bệnh bằng thuốc Nam tại thành phố Đà Nẵng, có thể nhận thấy rằng phát triển thuốc Nam là một quá trình liên tục, trong đó mỗi giai đoạn đều có vai trò không thể thay thế. Điều tra tài nguyên tạo nền tảng khoa học; tri thức cộng đồng làm phong phú nội dung chuyên môn; các nghiệm phương là cầu nối giữa kinh nghiệm và thực hành; hoạt động khám chữa bệnh kiểm chứng giá trị ứng dụng; còn hệ thống chính sách và tổ chức dịch vụ quyết định khả năng phát huy lâu dài của thuốc Nam trong đời sống.

Nếu chỉ dừng lại ở việc thống kê cây thuốc hoặc lưu giữ các bài thuốc dân gian, chúng ta mới hoàn thành một phần của quá trình bảo tồn. Chỉ khi những tri thức ấy được chuẩn hóa, ứng dụng an toàn và trở thành một dịch vụ y tế có tổ chức, người bệnh được tiếp cận thuận lợi ngay tại tuyến cơ sở, thì giá trị của thuốc Nam mới được phát huy đầy đủ.

Tư tưởng “Thuốc Nam Việt chữa người Nam Việt” của Thiền sư Tuệ Tĩnh vẫn còn nguyên ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, trong điều kiện của thế kỷ XXI, sứ mệnh của chúng ta không chỉ là khẳng định giá trị của thuốc Nam, mà còn là xây dựng những mô hình tổ chức phù hợp để nguồn tài nguyên dược liệu, tri thức y học dân gian và thành quả nghiên cứu khoa học cùng hội tụ trong một hệ thống dịch vụ y tế hiện đại, an toàn, hiệu quả và bền vững. Đó cũng là con đường để thuốc Nam tiếp tục đồng hành với sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân trong giai đoạn phát triển mới.

NGUYỄN VĂN ÁNH – PHAN CÔNG TUẤN

(Bẹnh viện YHCT Đà Nẵng – Hội Dược liệu Đà Nẵng)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *